Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 81/2015/TT-BGTVT

Quy định về quản lý và bảo trì công trình đường sắt

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/12/2015
Ngày có hiệu lực
01/02/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (20 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Yêu cầu công tác quản lý kết cấu hạ tầng đường sắt và bảo trì công trình đường sắt
  Điều 5. Nội dung công tác quản lý kết cấu hạ tầng đường sắt
  Điều 6. Nội dung công tác bảo trì công trình đường sắt
  Điều 7. Trách nhiệm của các chủ thể có liên quan trong thực hiện công tác quản lý kết cấu hạ tầng đường sắt và bảo trì công trình đường sắt
Chương II — TỔ CHỨC THỰC HIỆN BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG SẮT
  Điều 8. Lập, phê duyệt và điều chỉnh kế hoạch bảo trì công trình đường sắt
  Điều 9. Thực hiện kế hoạch bảo trì công trình đường sắt
  Điều 10. Kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa và đánh giá sự an toàn công trình đường sắt
  Điều 11. Quan trắc công trình đường sắt phục vụ công tác bảo trì
  Điều 12. Quản lý chất lượng công tác bảo trì công trình đường sắt
  Điều 13. Xử lý đối với công trình đường sắt hết thời hạn sử dụng có nhu cầu sử dụng tiếp
  Điều 14. Chế độ báo cáo thực hiện công tác bảo trì công trình đường sắt
  Điều 15. Xử lý đối với công trình đường sắt có dấu hiệu nguy hiểm, không đảm bảo an toàn cho khai thác, sử dụng
  Điều 16. Áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, định mức kinh tế - kỹ thuật trong công tác bảo trì công trình đường sắt
Chương III — CHI PHÍ BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG SẮT
  Điều 17. Nguồn kinh phí bảo trì công trình đường sắt
  Điều 18. Chi phí bảo trì công trình đường sắt
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.