Nghị định · Chính phủ

Nghị định 82/2018/NĐ-CP

quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/05/2018
Ngày có hiệu lực
10/07/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (118)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (68 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — QUY HOẠCH, ĐẦU TƯ, THÀNH LẬP KHU CÔNG NGHIỆP VÀ KHU KINH TẾ
  Mục 1 — QUY HOẠCH, ĐẦU TƯ, THÀNH LẬP KHU CÔNG NGHIỆP
    Điều 3. Quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 4. Trình tự quy hoạch, thành lập, mở rộng khu công nghiệp
    Điều 5. Điều kiện bổ sung khu công nghiệp mới, khu công nghiệp mở rộng vào quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 6. Hồ sơ bổ sung khu công nghiệp mới và mở rộng vào quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 7. Thẩm định bổ sung quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 8. Điều chỉnh giảm diện tích khu công nghiệp, đưa khu công nghiệp ra khỏi quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 9. Hồ sơ điều chỉnh giảm diện tích khu công nghiệp, đưa khu công nghiệp ra khỏi quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 10. Thẩm định điều chỉnh giảm diện tích khu công nghiệp, đưa khu công nghiệp ra khỏi quy hoạch phát triển khu công nghiệp
    Điều 11. Điều chỉnh lần đầu, điều chỉnh diện tích khu công nghiệp do đo đạc và đổi tên khu công nghiệp
    Điều 12. Điều kiện xem xét, quyết định chủ trương đầu tư dự án đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu công nghiệp mở rộng
    Điều 13. Quyết định thành lập khu công nghiệp, khu công nghiệp mở rộng
  Mục 2 — QUY HOẠCH, THÀNH LẬP KHU KINH TẾ
    Điều 14. Quy hoạch phát triển khu kinh tế
    Điều 15. Trình tự quy hoạch, thành lập, mở rộng khu kinh tế
    Điều 16. Điều kiện bổ sung mới, mở rộng khu kinh tế trong quy hoạch phát triển khu kinh tế
    Điều 17. Hồ sơ bổ sung mới và mở rộng khu kinh tế vào quy hoạch phát triển khu kinh tế
    Điều 18. Thẩm định bổ sung quy hoạch phát triển khu kinh tế
    Điều 19. Hồ sơ điều chỉnh quy mô diện tích khu kinh tế trong quy hoạch phát triển khu kinh tế
    Điều 20. Thẩm định điều chỉnh quy mô diện tích khu kinh tế trong quy hoạch phát triển khu kinh tế
    Điều 21. Hồ sơ thành lập, mở rộng khu kinh tế
    Điều 22. Thẩm định thành lập, mở rộng khu kinh tế
    Điều 23. Thẩm quyền thành lập, mở rộng khu kinh tế
Chương III — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI KHU CÔNG NGHIỆP VÀ KHU KINH TẾ
  Điều 24. Ưu đãi đầu tư đối với khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 25. Phương thức huy động các nguồn vốn để đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng khu công nghiệp
  Điều 26. Phương thức huy động các nguồn vốn để đầu tư phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội khu kinh tế
  Điều 27. Xuất cảnh, nhập cảnh, đi lại và cư trú ở khu kinh tế
  Điều 28. Quy định về tài chính và tín dụng đối với khu kinh tế
  Điều 29. Tạm trú trong khu công nghiệp, khu chế xuất, doanh nghiệp chế xuất
  Điều 30. Quy định riêng áp dụng đối với khu chế xuất, doanh nghiệp chế xuất
  Điều 31. Quyền hạn và nghĩa vụ của doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp, khu kinh tế và nhà đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 32. Phát triển nhà ở, công trình xã hội, văn hóa, thể thao cho người lao động khu công nghiệp, khu kinh tế
Chương IV — MỘT SỐ LOẠI HÌNH KHU CÔNG NGHIỆP
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 33. Phát triển khu công nghiệp hỗ trợ, khu công nghiệp sinh thái
  Mục 2 — KHU CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ
    Điều 34. Mục tiêu phát triển khu công nghiệp hỗ trợ
    Điều 35. Chính sách khuyến khích phát triển khu công nghiệp hỗ trợ
    Điều 36. Mục tiêu phát triển khu công nghiệp - đô thị - dịch vụ
    Điều 37. Trình tự, thủ tục quy hoạch khu công nghiệp - đô thị - dịch vụ
    Điều 38. Trình tự, thủ tục đầu tư khu công nghiệp - đô thị - dịch vụ
    Điều 39. Ưu đãi đầu tư vào khu công nghiệp - đô thị - dịch vụ
  Mục 4 — KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI
    Điều 40. Mục tiêu phát triển khu công nghiệp sinh thái
    Điều 41. Chính sách khuyến khích phát triển khu công nghiệp sinh thái
    Điều 42. Tiêu chí xác định khu công nghiệp sinh thái
    Điều 43. Ưu đãi đối với doanh nghiệp trong khu công nghiệp sinh thái
    Điều 44. Trình tự, thủ tục đăng ký chứng nhận khu công nghiệp sinh thái
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC KHU CÔNG NGHIỆP VÀ KHU KINH TẾ
  Điều 45. Nội dung quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 46. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 47. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 48. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Nội vụ
  Điều 49. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Tài chính
  Điều 50. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng
  Điều 51. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương
  Điều 52. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Tài nguyên và Môi trường
  Điều 53. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 54. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 55. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công an
  Điều 56. Quyền hạn, trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 57. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Điều 58. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Thanh tra Chính phủ
  Điều 59. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của các bộ quản lý ngành
  Điều 60. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương VI — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA BAN QUẢN LÝ KHU CÔNG NGHIỆP, KHU CHẾ XUẤT VÀ KHU KINH TẾ
  Điều 61. Chức năng của Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 62. Phân cấp, ủy quyền cho Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế thực hiện các chức năng, nhiệm vụ chuyên ngành trong phạm vi khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 63. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế
  Điều 64. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban quản lý khu kinh tế
  Điều 65. Cơ cấu tổ chức bộ máy và biên chế của Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 66. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 67. Hiệu lực thi hành
  Điều 68. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.