Nghị định · Chính phủ

Nghị định 15/2015/NĐ-CP

Về đầu tư theo hình thức đối tác công tư

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/02/2015
Ngày có hiệu lực
10/04/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (51)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (73 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Lĩnh vực đầu tư và phân loại dự án
  Điều 5. Chi phí chuẩn bị đầu tư và thực hiện dự án của Bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 6. Nguồn vốn hỗ trợ chuẩn bị đầu tư
  Điều 7. Ban chỉ đạo và đơn vị đầu mối quản lý hoạt động PPP
  Điều 8. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ký kết và thực hiện hợp đồng dự án
  Điều 9. Trình tự thực hiện dự án
Chương II — NGUỒN VỐN THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Điều 10. Vốn chủ sở hữu và vốn huy động của nhà đầu tư
  Điều 11. Sử dụng vốn đầu tư của Nhà nước tham gia thực hiện dự án
  Điều 12. Xác định giá trị vốn đầu tư của Nhà nước tham gia thực hiện dự án
  Điều 13. Lập kế hoạch vốn đầu tư của Nhà nước tham gia thực hiện dự án
  Điều 14. Giải ngân vốn đầu tư của Nhà nước tham gia thực hiện dự án
Chương III — XÂY DỰNG VÀ CÔNG BỐ DỰ ÁN
  Mục 1 — DỰ ÁN DO BỘ, NGÀNH, ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP TỈNH ĐỀ XUẤT
    Điều 15. Điều kiện lựa chọn dự án
    Điều 16. Nội dung đề xuất dự án
    Điều 17. Thẩm định và phê duyệt đề xuất dự án
    Điều 18. Công bố dự án
    Điều 19. Chuyển đổi hình thức đầu tư đối với các dự án đầu tư bằng vốn đầu tư công
  Mục 2 — DỰ ÁN DO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỀ XUẤT
    Điều 20. Điều kiện đề xuất dự án
    Điều 21. Hồ sơ đề xuất dự án của nhà đầu tư
    Điều 22. Thẩm định và phê duyệt đề xuất dự án của nhà đầu tư
    Điều 23. Công bố đề xuất dự án của nhà đầu tư
Chương IV — LẬP, THẨM ĐỊNH VÀ PHÊ DUYỆT BÁO CÁO
  Điều 24. Trách nhiệm lập báo cáo nghiên cứu khả thi
  Điều 25. Nội dung Báo cáo nghiên cứu khả thi
  Điều 26. Thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi
  Điều 27. Thẩm quyền phê duyệt báo cáo nghiên cứu khả thi
  Điều 28. Điều chỉnh báo cáo nghiên cứu khả thi
Chương V — LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ VÀ KÝ KẾT THỎA THUẬN
  Điều 29. Lựa chọn nhà đầu tư
  Điều 30. Ký kết thỏa thuận đầu tư
  Điều 31. Ký kết hợp đồng dự án
  Điều 32. Nội dung hợp đồng dự án
  Điều 33. Quyền tiếp nhận dự án của bên cho vay
  Điều 34. Chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng dự án
  Điều 35. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng dự án
  Điều 36. Thời hạn hợp đồng dự án
  Điều 37. Áp dụng pháp luật nước ngoài
  Điều 38. Bảo đảm thực hiện hợp đồng dự án
Chương VI — THỦ TỤC ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ VÀ THÀNH LẬP
  Điều 39. Thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  Điều 40. Hồ sơ, thủ tục cấp, điều chỉnh, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  Điều 41. Nội dung giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  Điều 42. Thành lập doanh nghiệp dự án
Chương VII — TRIỂN KHAI THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Điều 43. Điều kiện triển khai dự án
  Điều 44. Lựa chọn nhà thầu thực hiện dự án
  Điều 45. Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
  Điều 46. Lập thiết kế xây dựng
  Điều 47. Giám sát thực hiện hợp đồng dự án
  Điều 48. Giám sát chất lượng công trình
  Điều 49. Quản lý và kinh doanh công trình dự án
  Điều 50. Giá, phí hàng hóa, dịch vụ và các khoản thu
  Điều 51. Hỗ trợ thu phí dịch vụ
  Điều 52. Giám sát và đánh giá đầu tư, công khai tài chính
Chương VIII — QUYẾT TOÁN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG TRÌNH DỰ ÁN
  Điều 53. Quyết toán công trình dự án
  Điều 54. Chuyển giao công trình dự án
Chương IX — ƯU ĐÃI VÀ BẢO ĐẢM ĐẦU TƯ
  Điều 55. Ưu đãi đầu tư
  Điều 56. Thuế đối với các nhà thầu tham gia thực hiện dự án
  Điều 57. Bảo lãnh nghĩa vụ của nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án và doanh nghiệp khác
  Điều 58. Thế chấp tài sản, quyền kinh doanh công trình dự án
  Điều 59. Bảo đảm thực hiện quyền sử dụng đất
  Điều 60. Bảo đảm cân đối ngoại tệ
  Điều 61. Bảo đảm cung cấp các dịch vụ công cộng
  Điều 62. Bảo đảm về quyền sở hữu tài sản
  Điều 63. Giải quyết tranh chấp
Chương X — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ
  Điều 64. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 65. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 66. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 67. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 68. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
  Điều 69. Trách nhiệm của các Bộ, ngành
  Điều 70. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 71. Hiệu lực thi hành
  Điều 72. Quy định chuyển tiếp
  Điều 73. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.