Nghị định · Chính phủ

Nghị định 108/2009/NĐ-CP

Về đầu tư theo hình thức Hợp đồng Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao, Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh, Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
27/11/2009
Ngày có hiệu lực
15/01/2010
Hết hiệu lực
10/04/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (34)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (53 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ký kết và thực hiện Hợp đồng dự án
  Điều 4. Lĩnh vực đầu tư
  Điều 5. Nguồn vốn thực hiện Dự án
  Điều 6. Sử dụng vốn nhà nước để thực hiện Dự án
  Điều 7. Nhóm công tác liên ngành
  Điều 8. Chi phí chuẩn bị đầu tư và thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
Chương II — XÂY DỰNG VÀ CÔNG BỐ DANH MỤC DỰ ÁN
  Điều 9. Xây dựng Danh mục dự án
  Điều 10. Công bố Danh mục dự án
  Điều 11. Dự án do Nhà đầu tư đề xuất
  Điều 12. Lập, phê duyệt Đề xuất dự án và Báo cáo nghiên cứu khả thi
Chương III — LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG DỰ ÁN
  Điều 13. Đấu thầu lựa chọn Nhà đầu tư
  Điều 14. Chỉ định Nhà đầu tư
  Điều 15. Đàm phán, ký kết Hợp đồng dự án và các hợp đồng liên quan
Chương IV — HỢP ĐỒNG DỰ ÁN
  Điều 16. Nội dung Hợp đồng dự án
  Điều 17. Quyền tiếp nhận Dự án
  Điều 18. Chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ theo Hợp đồng dự án
  Điều 19. Sửa đổi, bổ sung Hợp đồng dự án
  Điều 20. Thời hạn Hợp đồng dự án
  Điều 21. Chấm dứt Hợp đồng dự án
  Điều 22. Áp dụng pháp luật nước ngoài điều chỉnh quan hệ Hợp đồng dự án và các hợp đồng có liên quan
  Điều 23. Bảo đảm nghĩa vụ thực hiện Hợp đồng dự án
Chương V — THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐẦU TƯ VÀ THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Điều 24. Cơ quan cấp Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 25. Hồ sơ, trình tự, thủ tục thẩm tra, cấp Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 26. Nội dung Giấy chứng nhận đầu tư
  Điều 27. Đăng ký kinh doanh, thành lập và tổ chức quản lý của Doanh nghiệp dự án
  Điều 28. Điều kiện triển khai Dự án
  Điều 29. Tổ chức lựa chọn nhà thầu để triển khai Dự án
  Điều 30. Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
  Điều 31. Lập thiết kế kỹ thuật, giám sát, quản lý xây dựng Công trình dự án
  Điều 32. Quản lý và kinh doanh công trình
  Điều 33. Giá, phí hàng hóa, dịch vụ và các khoản thu
  Điều 34. Hỗ trợ thu phí dịch vụ
Chương VI — CHUYỂN GIAO CÔNG TRÌNH DỰ ÁN
  Điều 35. Quy định chung về chuyển giao Công trình dự án
  Điều 36. Quyết toán và chuyển giao Công trình BOT
  Điều 37. Chuyển giao Công trình BT và Công trình BTO
Chương VII — ƯU ĐÃI VÀ BẢO ĐẢM ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ VÀ DOANH NGHIỆP DỰ ÁN
  Điều 38. Ưu đãi, hỗ trợ đầu tư
  Điều 39. Thuế đối với các nhà thầu tham gia thực hiện Dự án
  Điều 40. Bảo lãnh nghĩa vụ của Nhà đầu tư, Doanh nghiệp dự án và các doanh nghiệp khác
  Điều 41. Quyền thế chấp tài sản
  Điều 42. Quyền mua ngoại tệ
  Điều 43. Bảo đảm cung cấp các dịch vụ công cộng
  Điều 44. Giải quyết tranh chấp
  Điều 45. Bảo đảm về vốn và tài sản
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC HỢP ĐỒNG BOT,
  Điều 46. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 47. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tài chính
  Điều 48. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp
  Điều 49. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Bộ, ngành khác
  Điều 50. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 51. Hiệu lực thi hành
  Điều 52. Quy định chuyển tiếp
  Điều 53. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.