Luật · Quốc hội

Luật 18/2008/QH12

Luật Năng lượng nguyên tử số 18/2008/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
03/06/2008
Ngày có hiệu lực
01/01/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (124)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (93 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Áp dụng pháp luật và điều ước quốc tế
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử
  Điều 6. Nguyên tắc hoạt động và bảo đảm an toàn, an ninh trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử
  Điều 7. Trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử
  Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân
  Điều 9. Hội đồng phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử quốc gia và Hội đồng an toàn hạt nhân quốc gia
  Điều 10. Kiểm soát hạt nhân
  Điều 11. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử
  Điều 12. Những hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — CÁC BIỆN PHÁP ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN, ỨNG DỤNG NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ
  Điều 13. Quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử
  Điều 14. Trách nhiệm lập, phê duyệt quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử
  Điều 15. Điều chỉnh quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử
  Điều 16. Phát triển nguồn nhân lực
  Điều 17. Nghiên cứu, phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử
Chương III — AN TOÀN BỨC XẠ, AN TOÀN HẠT NHÂN VÀ AN NINH NGUỒN
  Điều 18. Công việc bức xạ
  Điều 19. Báo cáo đánh giá an toàn đối với công việc bức xạ
  Điều 20. Báo cáo thực trạng an toàn tiến hành công việc bức xạ
  Điều 21. Kiểm soát chiếu xạ do công việc bức xạ gây ra
  Điều 22. An ninh nguồn phóng xạ, vật liệu hạt nhân, thiết bị hạt nhân
  Điều 23. Bảo vệ nhiều lớp
  Điều 24. Kiểm xạ khu vực làm việc
  Điều 25. Xử lý, lưu giữ chất thải phóng xạ, nguồn phóng xạ đã qua sử dụng và nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng
  Điều 26. Trách nhiệm của người đứng đầu tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép tiến hành công việc bức xạ
  Điều 27. Trách nhiệm của nhân viên bức xạ
  Điều 28. Chứng chỉ nhân viên bức xạ
  Điều 29. Hồ sơ an toàn bức xạ
  Điều 30. Xử lý tình huống nguồn phóng xạ, vật liệu hạt nhân, thiết bị hạt nhân bị thất lạc, bị chiếm đoạt, bị bỏ rơi, bị chuyển giao bất hợp pháp, chưa được khai báo
  Điều 31. Lưu giữ và thanh lý vật thể bị nhiễm bẩn phóng xạ
  Điều 32. Hạn chế tác hại của chiếu xạ tự nhiên đối với con người
  Điều 33. Trách nhiệm quy định chi tiết về an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân, an ninh các nguồn phóng xạ, vật liệu hạt nhân, cơ sở hạt nhân
Chương IV — CƠ SỞ BỨC XẠ
  Điều 34. Cơ sở bức xạ và thiết kế cơ sở bức xạ
  Điều 35. Báo cáo phân tích an toàn và báo cáo đánh giá an toàn đối với cơ sở bức xạ
  Điều 36. Tháo dỡ, tẩy xạ cơ sở bức xạ
Chương V — CƠ SỞ HẠT NHÂN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ CƠ SỞ HẠT NHÂN
    Điều 37. Cơ sở hạt nhân và thiết kế cơ sở hạt nhân
    Điều 38. Phê duyệt địa điểm xây dựng cơ sở hạt nhân
    Điều 39. Báo cáo phân tích an toàn và báo cáo đánh giá an toàn đối với cơ sở hạt nhân
    Điều 40. Tháo dỡ, tẩy xạ cơ sở hạt nhân, xử lý nhiên liệu hạt nhân, thiết bị hạt nhân, chất thải phóng xạ
  Mục 2 — LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN NGHIÊN CỨU
    Điều 41. Xây dựng và vận hành lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu
    Điều 42. Kiểm tra an toàn đối với xây dựng, thay đổi quy mô và phạm vi hoạt động của lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu
    Điều 43. Kiểm tra lắp đặt, vận hành thử, nghiệm thu an toàn đối với lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu
    Điều 44. Bảo vệ, quan trắc phóng xạ môi trường đối với lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu
  Mục 3 — NHÀ MÁY ĐIỆN HẠT NHÂN
    Điều 45. Yêu cầu đối với nhà máy điện hạt nhân
    Điều 46. Quyết định chủ trương đầu tư xây dựng nhà máy điện hạt nhân
    Điều 47. Địa điểm xây dựng nhà máy điện hạt nhân
    Điều 48. Dự án đầu tư xây dựng nhà máy điện hạt nhân
    Điều 49. Thi công xây dựng nhà máy điện hạt nhân
    Điều 50. Vận hành nhà máy điện hạt nhân
    Điều 51. Kiểm tra an toàn đối với xây dựng, thay đổi quy mô và phạm vi hoạt động, lắp đặt, vận hành thử, nghiệm thu an toàn lò phản ứng hạt nhân của nhà máy điện hạt nhân
    Điều 52. Bảo vệ, quan trắc phóng xạ môi trường đối với nhà máy điện hạt nhân
    Điều 53. Kiểm tra thường xuyên tình trạng an toàn, an ninh của nhà máy điện hạt nhân
    Điều 54. Báo cáo thực trạng an toàn nhà máy điện hạt nhân
    Điều 55. Xử lý kết quả kiểm tra, đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân
    Điều 56. Trách nhiệm bảo đảm nguồn nhân lực của tổ chức có nhà máy điện hạt nhân
    Điều 57. Công tác thông tin đại chúng
Chương VI — THĂM DÒ, KHAI THÁC, CHẾ BIẾN QUẶNG PHÓNG XẠ
  Điều 58. Báo cáo đánh giá an toàn đối với cơ sở thăm dò, khai thác, chế biến quặng phóng xạ
  Điều 59. Trách nhiệm của cơ sở thăm dò, khai thác, chế biến quặng phóng xạ trong việc phục hồi môi trường
Chương VII — VẬN CHUYỂN VÀ NHẬP KHẨU, XUẤT KHẨU VẬT LIỆU PHÓNG XẠ, THIẾT BỊ HẠT NHÂN
  Mục 1 — VẬN CHUYỂN
    Điều 60. Yêu cầu đối với tổ chức, cá nhân vận chuyển vật liệu phóng xạ
    Điều 61. Đóng gói các kiện hàng phóng xạ để vận chuyển
    Điều 62. Kế hoạch bảo đảm an toàn, an ninh và kế hoạch ứng phó sự cố khi vận chuyển
    Điều 63. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong vận chuyển
    Điều 64. Kiểm soát an toàn đối với vận chuyển quá cảnh vật liệu phóng xạ và hoạt động của tàu biển, phương tiện khác có động cơ chạy bằng năng lượng hạt nhân
  Mục 2 — NHẬP KHẨU VÀ XUẤT KHẨU
    Điều 65. Kiểm soát nhập khẩu, xuất khẩu vật liệu phóng xạ và thiết bị hạt nhân
    Điều 66. Kiểm soát nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng đã chiếu xạ hoặc chứa chất phóng xạ
    Điều 67. Kiểm soát hàng hóa nhập khẩu nghi ngờ chứa chất phóng xạ hoặc nhiễm phóng xạ
Chương VIII — DỊCH VỤ HỖ TRỢ ỨNG DỤNG NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ
  Điều 68. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử
  Điều 69. Điều kiện hoạt động dịch vụ hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử
  Điều 70. Chứng chỉ hành nghề dịch vụ hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử
  Điều 71. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân hoạt động dịch vụ hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử
Chương IX — KHAI BÁO VÀ CẤP GIẤY PHÉP
  Điều 72. Khai báo chất phóng xạ, thiết bị bức xạ, vật liệu hạt nhân, thiết bị hạt nhân
  Điều 73. Giấy phép tiến hành công việc bức xạ
  Điều 74. Thời hạn của giấy phép tiến hành công việc bức xạ
  Điều 75. Điều kiện cấp giấy phép
  Điều 76. Các loại hồ sơ xin cấp giấy phép
  Điều 77. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục cấp giấy phép
  Điều 78. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại giấy phép
  Điều 79. Thu hồi giấy phép
  Điều 80. Phí và lệ phí
  Điều 81. Trách nhiệm quy định, hướng dẫn việc khai báo, cấp giấy phép tiến hành công việc bức xạ
Chương X — ỨNG PHÓ SỰ CỐ, BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI BỨC XẠ, HẠT NHÂN
  Mục 1 — ỨNG PHÓ SỰ CỐ BỨC XẠ, SỰ CỐ HẠT NHÂN
    Điều 82. Sự cố bức xạ, sự cố hạt nhân
    Điều 83. Kế hoạch ứng phó sự cố
    Điều 84. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan khi sự cố xảy ra
    Điều 85. Nguyên tắc cung cấp thông tin về sự cố bức xạ, sự cố hạt nhân
    Điều 86. Ứng phó sự cố bức xạ, sự cố hạt nhân khi có tình trạng khẩn cấp
  Mục 2 — BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI
    Điều 87. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại bức xạ, thiệt hại hạt nhân
    Điều 88. Mức bồi thường thiệt hại bức xạ, thiệt hại hạt nhân
    Điều 89. Thời hiệu khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại bức xạ, thiệt hại hạt nhân
    Điều 90. Bảo hiểm nghề nghiệp, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường
    Điều 91. Quỹ hỗ trợ khắc phục thiệt hại hạt nhân
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 92. Hiệu lực thi hành
  Điều 93. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.