Nghị định · Chính phủ

Nghị định 28/2012/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người khuyết tật

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
10/04/2012
Ngày có hiệu lực
01/06/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (4)

Được hướng dẫn bởi (141)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (35 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Dạng tật
  Điều 3. Mức độ khuyết tật
  Điều 4. Xác định mức độ khuyết tật
  Điều 5. Chính sách xã hội hóa trợ giúp người khuyết tật
  Điều 6. Nghiên cứu khoa học, đào tạo chuyên gia, kỹ thuật viên, sản xuất trang thiết bị dành cho người khuyết tật
  Điều 7. Phụ cấp, chính sách ưu đãi đối với nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục, nhân viên hỗ trợ giáo dục người khuyết tật
Chương II — VIỆC LÀM CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT
  Điều 8. Khuyến khích người khuyết tật tự tạo việc làm, hộ gia đình tạo việc làm cho người khuyết tật
  Điều 9. Cơ sở sản xuất, kinh doanh sử dụng từ 30% tổng số lao động trở lên là người khuyết tật
  Điều 10. Khuyến khích cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp nhận người khuyết tật vào làm việc
Chương III — MIỄN, GIẢM GIÁ VÉ, GIÁ DỊCH VỤ, THỰC HIỆN LỘ TRÌNH CẢI TẠO CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG, PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG TIẾP CẬN
  Điều 11. Miễn, giảm giá vé, giá dịch vụ văn hóa, thể thao, giải trí và du lịch
  Điều 12. Miễn, giảm giá vé, giá dịch vụ giao thông công cộng
  Điều 13. Thực hiện lộ trình cải tạo nhà chung cư, công trình công cộng
  Điều 14. Phương tiện giao thông tiếp cận
Chương IV — BẢO TRỢ XÃ HỘI
  Điều 15. Mức chuẩn xác định các mức trợ cấp xã hội, mức hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng và mức trợ cấp nuôi dưỡng hàng tháng
  Điều 16. Hệ số tính mức trợ cấp xã hội hàng tháng, mức hỗ trợ chi phí mai táng
  Điều 17. Hệ số tính mức hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng
  Điều 18. Hệ số tính mức trợ cấp nuôi dưỡng hàng tháng và các mức cấp kinh phí chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng không nơi nương tựa, không tự lo được cuộc sống được tiếp nhận vào nuôi dưỡng trong cơ sở bảo trợ xã hội
  Điều 19. Điều kiện đối với người nhận nuôi dưỡng, chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng
  Điều 20. Hồ sơ đề nghị trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng
  Điều 21. Thủ tục thực hiện trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng
  Điều 22. Hồ sơ, thủ tục hỗ trợ chi phí mai táng
  Điều 23. Hồ sơ, thủ tục, tiếp nhận người khuyết tật đặc biệt nặng vào nuôi dưỡng chăm sóc trong cơ sở bảo trợ xã hội
Chương V — THÀNH LẬP, HOẠT ĐỘNG VÀ GIẢI THỂ CƠ SỞ CHĂM SÓC NGƯỜI KHUYẾT TẬT
  Điều 24. Thành lập, hoạt động, giải thể cơ sở chăm sóc người khuyết tật
  Điều 25. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
  Điều 26. Nhân viên trực tiếp chăm sóc người khuyết tật
  Điều 27. Giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
  Điều 28. Thẩm quyền cấp, đình chỉ, thu hồi giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
  Điều 29. Hồ sơ cấp giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
  Điều 30. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
  Điều 31. Tạm đình chỉ, thu hồi giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
  Điều 32. Trách nhiệm tạm đình chỉ, thu hồi giấy phép hoạt động chăm sóc người khuyết tật
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 33. Kinh phí thực hiện
  Điều 34. Trách nhiệm của các Bộ, ngành và địa phương
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.