Quyết định · UBND

Quyết định 43/2022/QĐ-UBND

ban hành Quy định về trình tự, trách nhiệm phối hợp giải quyết thủ tục đầu tư và quản lý dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/11/2022
Ngày có hiệu lực
02/12/2022
Hết hiệu lực
12/11/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (14)

Bố cục (43 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về trình tự, trách nhiệm phối hợp giải quyết thủ tục đầu tư và quản lý dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
Điều 2. Giao Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì, phối hợp với các Sở, ngành, Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố hướng dẫn, theo dõi, kiểm tra, đôn đốc và báo cáo kết quả triển khai thực hiện Quy định ban hành kèm theo Quyết định này với Ủy ban nhân dân tỉnh.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư; Thủ trưởng các Sở, ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; các doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức, cá nhân có hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk và các đơn vị có liên quan căn cứ Quyết định thi hành.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Yêu cầu quản lý nhà nước đối với các dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh
  Điều 4. Nguyên tắc chung trong việc giải quyết các thủ tục đầu tư
Chương II — TRÌNH TỰ CHUNG TRONG THỰC HIỆN THỦ TỤC ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÓ SỬ DỤNG ĐẤT
  Điều 5. Lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư
  Điều 6. Chấp thuận chủ trương đầu tư
  Điều 7. Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  Điều 8. Bảo đảm thực hiện dự án của nhà đầu tư
Chương III — QUY TRÌNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC ĐẦU TƯ
  Điều 9. Quy trình chung về giải quyết thủ tục đầu tư đối với các dự án đầu tư có sử dụng đất
  Điều 10. Thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư
  Điều 11. Giải quyết thủ tục đầu tư trong trường hợp dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư
  Điều 12. Quy trình giải quyết thủ tục đầu tư đối với dự án lựa chọn nhà đầu tư theo hình thức đấu giá quyền sử dụng đất
  Điều 13. Quy trình giải quyết thủ tục đầu tư đối với dự án lựa chọn nhà đầu tư theo hình thức đấu thầu
  Điều 14. Thủ tục chấp thuận nhà đầu tư
  Điều 15. Quy trình giải quyết thủ tục đầu tư đối với dự án được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất không thông qua đấu giá, đấu thầu thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương của Ủy ban nhân dân tỉnh
  Điều 16. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Chương IV — TRÁCH NHIỆM PHỐI HỢP CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRONG GIẢI QUYẾT
  Điều 17. Trách nhiệm phối hợp giải quyết thủ tục đầu tư
  Điều 18. Trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin
  Điều 19. Trách nhiệm chung của các cơ quan nhà nước
  Điều 20. Trách nhiệm của Sở Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 21. Trách nhiệm của Sở Xây dựng
  Điều 22. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường
  Điều 23. Trách nhiệm của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 24. Trách nhiệm của Sở Tài chính
  Điều 25. Trách nhiệm của Sở Công Thương
  Điều 26. Trách nhiệm của Sở Khoa học và Công nghệ
  Điều 27. Trách nhiệm của Sở Ngoại vụ
  Điều 28. Trách nhiệm của Sở Nội vụ
  Điều 29. Trách nhiệm của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh
  Điều 30. Trách nhiệm của Công an tỉnh
  Điều 31. Trách nhiệm của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh
  Điều 32. Trách nhiệm của Bộ Chỉ huy Bộ đội biên phòng tỉnh
  Điều 33. Trách nhiệm của Thanh tra tỉnh
  Điều 34. Trách nhiệm của Cục Thuế tỉnh
  Điều 35. Trách nhiệm của Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh
  Điều 36. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện
  Điều 37. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 38. Triển khai thực hiện
  Điều 39. Trách nhiệm của Nhà đầu tư
  Điều 40. Chế độ báo cáo

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.