Nghị định · Chính phủ

Nghị định 71/2010/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
23/06/2010
Ngày có hiệu lực
08/08/2010
Hết hiệu lực
10/12/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (174)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (84 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở
  Điều 4. Các loại dự án phát triển nhà ở
  Điều 5. Yêu cầu đối với dự án phát triển nhà ở
  Điều 6. Nội dung hồ sơ dự án phát triển nhà ở
  Điều 7. Thẩm quyền thẩm định, phê duyệt dự án, chấp thuận đầu tư đối với dự án phát triển nhà ở
  Điều 8. Thực hiện dự án phát triển nhà ở
  Điều 9. Huy động vốn để đầu tư xây dựng nhà ở
  Điều 10. Kết thúc giai đoạn đầu tư xây dựng dự án phát triển nhà ở
  Điều 11. Nghiệm thu công trình thuộc dự án phát triển nhà ở
  Điều 12. Chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở thương mại
  Điều 13. Lựa chọn chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở thương mại
  Điều 14. Đấu thầu lựa chọn chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở thương mại
  Điều 15. Quyền của chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở thương mại
  Điều 16. Nghĩa vụ của chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở thương mại
  Điều 17. Phát triển nhà ở công vụ
  Điều 18. Lập, thẩm định và phê duyệt dự án phát triển nhà ở công vụ
  Điều 19. Vốn đầu tư xây dựng nhà ở công vụ
  Điều 20. Quỹ đất xây dựng nhà ở công vụ
  Điều 21. Loại nhà và tiêu chuẩn diện tích nhà ở công vụ
  Điều 22. Thực hiện đầu tư xây dựng nhà ở công vụ
  Điều 23. Đối tượng được thuê nhà ở công vụ
  Điều 24. Điều kiện được thuê nhà ở công vụ
  Điều 25. Sắp xếp, bố trí và ký hợp đồng cho thuê nhà ở công vụ
  Điều 26. Giá cho thuê nhà ở công vụ
  Điều 27. Thanh toán tiền thuê nhà ở công vụ
  Điều 28. Quản lý sử dụng nhà ở công vụ
  Điều 29. Quyền và nghĩa vụ của người thuê nhà ở công vụ
  Điều 30. Trách nhiệm của đơn vị quản lý vận hành nhà ở công vụ
  Điều 31. Phát triển nhà ở xã hội
  Điều 32. Quỹ đất dành cho phát triển nhà ở xã hội
  Điều 33. Chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở xã hội
  Điều 34. Ưu đãi chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở xã hội
  Điều 35. Lập, thẩm định, phê duyệt dự án phát triển nhà ở xã hội
  Điều 36. Tiêu chuẩn thiết kế nhà ở xã hội
  Điều 37. Đối tượng được mua, được thuê, thuê mua nhà ở xã hội
  Điều 38. Điều kiện được mua, được thuê, thuê mua nhà ở xã hội
  Điều 39. Giá bán, cho thuê, thuê mua nhà ở xã hội
  Điều 40. Quản lý sử dụng nhà ở xã hội
  Điều 41. Yêu cầu về việc xây dựng nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
  Điều 42. Khảo sát, thiết kế và xây dựng nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
  Điều 43. Quản lý chất lượng nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
Chương III — SỞ HỮU, QUẢN LÝ SỬ DỤNG NHÀ Ở
  Điều 44. Quy định về việc tạo lập hợp pháp nhà ở
  Điều 45. Quy định về việc công nhận quyền sở hữu đối với nhà ở
  Điều 46. Bảo hành nhà ở
  Điều 47. Bảo trì nhà ở
  Điều 48. Cải tạo nhà ở
  Điều 49. Phần sở hữu riêng, phần sở hữu chung trong nhà chung cư có nhiều chủ sở hữu
Phần di — ện tích thuộc sở hữu chung quy định tại khoản này được dùng để sử dụng chung cho các chủ sở hữu nhà chung cư theo quy định của Luật Nhà ở, Nghị định này và quy định về quản lý sử dụng nhà chung cư.
  Điều 50. Quản lý vận hành nhà chung cư
  Điều 51. Kinh phí bảo trì phần sở hữu chung của nhà chung cư có nhiều chủ sở hữu
  Điều 52. Cải tạo, phá dỡ nhà chung cư
  Điều 53. Nguyên tắc quản lý sử dụng nhà biệt thự
  Điều 54. Phân loại nhà biệt thự
  Điều 55. Bảo trì nhà biệt thự
  Điều 56. Cải tạo, xây dựng lại nhà biệt thự
  Chương IV — GIAO DỊCH VỀ NHÀ Ở
    Điều 57. Mua bán nhà ở thuộc sở hữu chung nhưng có chủ sở hữu chung vắng mặt
    Điều 58. Thuê mua nhà ở xã hội
    Điều 59. Đổi nhà ở
    Điều 60. Giao dịch về nhà ở thông qua sàn giao dịch bất động sản
    Điều 61. Thế chấp nhà ở
    Điều 62. Giao dịch về nhà ở có người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia
    Điều 63. Các loại hợp đồng về nhà ở
    Điều 64. Thời điểm chuyển quyền sở hữu nhà ở đối với các giao dịch về mua bán, tặng cho, đổi, thuê mua, thừa kế nhà ở
  Chương V — QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở TẠI VIỆT NAM CỦA NGƯỜI VIỆT NAM ĐỊNH CƯ Ở NƯỚC NGOÀI VÀ CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN NƯỚC NGOÀI
    Điều 65. Quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và của tổ chức, cá nhân nước ngoài
    Điều 66. Giấy tờ chứng minh đối tượng người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam
    Điều 67. Giấy tờ chứng minh điều kiện cư trú tại Việt Nam của người Việt Nam định cư ở nước ngoài
    Điều 68. Thủ tục quản lý việc sở hữu một nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài tại Việt Nam
    Điều 69. Xử lý hành vi vi phạm quy định về việc sở hữu một nhà ở tại Việt Nam của người Việt Nam định cư ở nước ngoài
    Điều 70. Sở hữu nhà ở của tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam
    Điều 71. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài thuê nhà ở tại Việt Nam
    Điều 72. Các trường hợp được hưởng giá trị của nhà ở
  Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở
    Điều 73. Xây dựng định hướng phát triển nhà ở quốc gia
    Điều 74. Xây dựng chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở của các địa phương
    Điều 75. Lập Quỹ phát triển nhà ở
    Điều 76. Quản lý và cung cấp thông tin về nhà ở
    Điều 77. Điều tra, thống kê, xây dựng dữ liệu về nhà ở
    Điều 78. Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về phát triển, quản lý nhà ở và thị trường bất động sản
    Điều 79. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
    Điều 80. Trách nhiệm quản lý nhà nước về nhà ở của các Bộ, ngành liên quan
    Điều 81. Trách nhiệm quản lý nhà nước về nhà ở của địa phương
    Điều 82. Ban Chỉ đạo về chính sách nhà ở và thị trường bất động sản
  Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
    Điều 83. Hiệu lực thi hành
    Điều 84. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.