Luật · Quốc hội

Luật 80/2006/QH11

Luật Chuyển giao công nghệ số 80/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2007
Hết hiệu lực
01/07/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (93)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (61 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Áp dụng pháp luật
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước đối với hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 6. Nội dung quản lý nhà nước về hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 7. Đối tượng công nghệ được chuyển giao
  Điều 8. Quyền chuyển giao công nghệ
  Điều 9. Công nghệ được khuyến khích chuyển giao
  Điều 10. Công nghệ hạn chế chuyển giao
  Điều 11. Công nghệ cấm chuyển giao
  Điều 12. Hình thức chuyển giao công nghệ
  Điều 13. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động chuyển giao công nghệ
Chương II — HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
  Điều 14. Nguyên tắc giao kết và thực hiện hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 15. Nội dung hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 16. Chuyển giao quyền sở hữu công nghệ
  Điều 17. Chuyển giao quyền sử dụng công nghệ
  Điều 18. Phương thức chuyển giao công nghệ
  Điều 19. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của bên giao công nghệ
  Điều 21. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận công nghệ
  Điều 22. Giá và phương thức thanh toán chuyển giao công nghệ
  Điều 23. Thủ tục cấp phép chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao
  Điều 24. Hồ sơ đề nghị chấp thuận chuyển giao công nghệ, hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao
  Điều 25. Quyền, thủ tục đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 26. Nghĩa vụ bảo mật trong việc cấp Giấy phép chuyển giao công nghệ, cấp Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 27. Xử lý vi phạm hợp đồng chuyển giao công nghệ
Chương III — DỊCH VỤ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
  Điều 28. Dịch vụ chuyển giao công nghệ
  Điều 29. Nguyên tắc giao kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ chuyển giao công nghệ
  Điều 30. Quyền của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ chuyển giao công nghệ
  Điều 31. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ chuyển giao công nghệ
  Điều 32. Dịch vụ giám định công nghệ
  Điều 33. Tiêu chuẩn giám định viên công nghệ
Chương IV — CÁC BIỆN PHÁP KHUYẾN KHÍCH, THÚC ĐẨY
  Điều 34. Phát triển thị trường công nghệ
  Điều 35. Công nghệ khuyến khích chuyển giao cho vùng nông thôn, miền núi, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn
  Điều 36. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong hoạt động chuyển giao công nghệ ở vùng nông thôn, miền núi, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn
  Điều 37. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước trong hoạt động chuyển giao công nghệ ở vùng nông thôn, miền núi, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn
  Điều 38. Chương trình đổi mới công nghệ quốc gia
  Điều 39. Quỹ đổi mới công nghệ quốc gia
  Điều 40. Chuyển giao kết quả nghiên cứu và phát triển công nghệ được tạo ra bằng ngân sách nhà nước
  Điều 41. Thế chấp tài sản thuộc sở hữu nhà nước để thực hiện hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 42. Phân chia thu nhập từ hoạt động chuyển giao công nghệ được tạo ra bằng ngân sách nhà nước
  Điều 43. Góp vốn bằng công nghệ vào dự án đầu tư
  Điều 44. Chính sách thuế để thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 45. Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng, đổi mới công nghệ
  Điều 46. Khuyến khích người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài chuyển giao công nghệ vào Việt Nam
  Điều 47. Khuyến khích phát triển tổ chức dịch vụ chuyển giao công nghệ
  Điều 48. Trách nhiệm của cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài đối với hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 49. Công bố, trình diễn, giới thiệu công nghệ
  Điều 50. Thống kê chuyển giao công nghệ
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI
  Điều 51. Trách nhiệm của Chính phủ
  Điều 52. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 53. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 54. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các cấp
Chương VI — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 55. Giải quyết tranh chấp trong hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 56. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp
  Điều 57. Khiếu nại, tố cáo
  Điều 58. Xử lý vi phạm pháp luật về chuyển giao công nghệ
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 59. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 60. Hiệu lực thi hành
  Điều 61. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.