Luật · Quốc hội

Luật 07/2017/QH14

Luật chuyển giao công nghệ số 07/2017/QH14

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
19/06/2017
Ngày có hiệu lực
01/07/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (93)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (60 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Chính sách của Nhà nước đối với hoạt động chuyển giao công nghệ
  Điều 4. Đối tượng công nghệ được chuyển giao
  Điều 5. Hình thức chuyển giao công nghệ
  Điều 6. Phương thức chuyển giao công nghệ
  Điều 7. Quyền chuyển giao công nghệ
  Điều 8. Góp vốn bằng công nghệ vào dự án đầu tư
  Điều 9. Công nghệ khuyến khích chuyển giao
  Điều 10. Công nghệ hạn chế chuyển giao
  Điều 11. Công nghệ cấm chuyển giao
  Điều 12. Những hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động chuyển giao công nghệ
Chương II — THẨM ĐỊNH CÔNG NGHỆ DỰ ÁN ĐẦU TƯ
  Điều 13. Thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ dự án đầu tư
  Điều 14. Thẩm quyền thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ trong giai đoạn quyết định chủ trương đầu tư
  Điều 15. Thẩm quyền thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ trong giai đoạn quyết định đầu tư
  Điều 16. Nội dung giải trình về sử dụng công nghệ trong hồ sơ dự án đầu tư
  Điều 17. Trình tự thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ dự án đầu tư trong giai đoạn quyết định chủ trương đầu tư
  Điều 18. Trình tự thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ dự án đầu tư trong giai đoạn quyết định đầu tư
  Điều 19. Nội dung thẩm định hoặc có ý kiến về công nghệ dự án đầu tư
  Điều 20. Thực hiện thẩm định hoặc lấy ý kiến về công nghệ dự án đầu tư
  Điều 21. Kiểm tra, giám sát công nghệ trong dự án đầu tư và chuyển giao công nghệ
Chương III — HỢP ĐỒNG CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
  Điều 22. Giao kết và thực hiện hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 23. Nội dung hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 24. Thời hạn thực hiện và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng chuyển giao công nghệ
  Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của bên giao công nghệ
  Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận công nghệ
  Điều 27. Giá, phương thức thanh toán chuyển giao công nghệ
  Điều 28. Chuyển giao công nghệ hạn chế chuyển giao
  Điều 29. Hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận chuyển giao công nghệ
  Điều 30. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp Giấy phép chuyển giao công nghệ
  Điều 31. Đăng ký chuyển giao công nghệ
  Điều 32. Hiệu lực Giấy phép chuyển giao công nghệ, Giấy chứng nhận đăng ký chuyển giao công nghệ
  Điều 33. Gia hạn, sửa đổi, bổ sung nội dung chuyển giao công nghệ
  Điều 34. Nghĩa vụ bảo mật trong việc cấp Giấy phép chuyển giao công nghệ, Giấy chứng nhận đăng ký chuyển giao công nghệ
Chương IV — BIỆN PHÁP KHUYẾN KHÍCH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ, PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Mục 1 — THÚC ĐẨY ỨNG DỤNG, ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ
    Điều 35. Hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng, đổi mới công nghệ
    Điều 36. Thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
    Điều 37. Chương trình Đổi mới công nghệ quốc gia
    Điều 38. Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia
    Điều 39. Chính sách thuế để thúc đẩy hoạt động chuyển giao, ứng dụng, đổi mới công nghệ
    Điều 40. Phát triển công nghệ tạo ra và hoàn thiện các sản phẩm quốc gia, trọng điểm, chủ lực
  Mục 2 — PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
    Điều 41. Biện pháp phát triển thị trường khoa học và công nghệ
    Điều 42. Phát triển nguồn cung, nguồn cầu của thị trường khoa học và công nghệ
    Điều 43. Phát triển tổ chức trung gian của thị trường khoa học và công nghệ
    Điều 44. Công bố, trình diễn, giới thiệu công nghệ
  Mục 3 — DỊCH VỤ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
    Điều 45. Các loại hình dịch vụ chuyển giao công nghệ
    Điều 46. Quyền của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ chuyển giao công nghệ
    Điều 47. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ chuyển giao công nghệ
    Điều 48. Tổ chức thực hiện hoạt động đánh giá, thẩm định giá, giám định công nghệ
  Mục 4 — CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ CHO VÙNG NÔNG THÔN, MIỀN NÚI, HẢI ĐẢO, ĐỊA BÀN CÓ ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI KHÓ KHĂN, ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
    Điều 49. Công nghệ khuyến khích chuyển giao cho vùng nông thôn, miền núi, hải đảo, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn
    Điều 50. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong hoạt động chuyển giao công nghệ cho vùng nông thôn, miền núi, hải đảo, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn
    Điều 51. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước trong hoạt động chuyển giao công nghệ cho vùng nông thôn, miền núi, hải đảo, địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn
    Điều 52. Chuyển giao công nghệ trong nông nghiệp
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
  Điều 53. Trách nhiệm của Chính phủ
  Điều 54. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 55. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ
  Điều 56. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 57. Thống kê chuyển giao, ứng dụng, đổi mới công nghệ
  Điều 58. Trách nhiệm của cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài đối với hoạt động chuyển giao công nghệ
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 59. Hiệu lực thi hành
  Điều 60. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.