Nghị định 244/2026/NĐ-CP thay Nghị định 09/2017/NĐ-CP từ 01/07/2026: 3 điều mới, 2 điều không còn, 4 điều đổi tên
Nghị định 244/2026/NĐ-CP (phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước) thay Nghị định 09/2017/NĐ-CP từ 01/07/2026. Văn bản mới có 13 điều, văn bản cũ có 12 điều. Đối chiếu theo tên điều: 10 điều có điều tương ứng (4 điều đổi tên, 6 điều đổi số thứ tự), 3 điều không có trong văn bản cũ, 2 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 1 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 7 điều sửa một phần, 2 điều viết lại phần lớn.
Văn bản mới: Nghị định 244/2026/NĐ-CP. Văn bản cũ: Nghị định 09/2017/NĐ-CP. Căn cứ thay thế, theo chính Nghị định 244/2026/NĐ-CP: Nghị định số 09/2017/NĐ-CP ngày 09 tháng 02 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết việc phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.
Toàn văn: bản chính thức của 244/2026/NĐ-CP; bản chính thức của 09/2017/NĐ-CP.
3 điều không có trong Nghị định 09/2017/NĐ-CP
| Điều (mới) | Tên điều |
|---|---|
| Điều 3 | Người phát ngôn |
| Điều 10 | Chế độ báo cáo |
| Điều 12 | Điều khoản chuyển tiếp |
2 điều của Nghị định 09/2017/NĐ-CP không có điều tương ứng
| Điều (cũ) | Tên điều |
|---|---|
| Điều 3 | Người thực hiện phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí |
| Điều 10 | Xử lý vi phạm |
Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Nghị định 244/2026/NĐ-CP. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.
2 điều viết lại phần lớn
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên điều | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Điều 7 | Điều 8 | Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước trong việc tổ chức phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí | viết lại phần lớn (giữ 48% cụm từ) |
| Điều 11 | Điều 11 | Hiệu lực thi hành | viết lại phần lớn (giữ 32% cụm từ) |
4 điều đổi tên
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên cũ → tên mới |
|---|---|---|
| Điều 8 | Điều 4 | Quyền và trách nhiệm của người phát ngôn, người được ủy quyền phát ngôn → Quyền và trách nhiệm của người phát ngôn |
| Điều 5 | Điều 6 | Phát ngôn và cung cấp thông tin định kỳ → Cung cấp thông tin định kỳ |
| Điều 6 | Điều 7 | Phát ngôn và cung cấp thông tin trong trường hợp đột xuất, bất thường → Phát ngôn trong trường hợp đột xuất, bất thường |
| Điều 7 | Điều 8 | Quyền và trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước trong việc phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí → Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước trong việc tổ chức phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí |
Bảng đối chiếu toàn bộ
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên điều | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Điều 1 | Điều 1 | Phạm vi điều chỉnh | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 93% cụm từ) |
| Điều 2 | Điều 2 | Đối tượng áp dụng | sửa một phần (giữ 61% cụm từ) |
| — | Điều 3 | Người phát ngôn | điều mới |
| Điều 8 | Điều 4 | Quyền và trách nhiệm của người phát ngôn | sửa một phần (giữ 53% cụm từ) |
| Điều 4 | Điều 5 | Hình thức phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí | sửa một phần (giữ 57% cụm từ) |
| Điều 5 | Điều 6 | Cung cấp thông tin định kỳ | sửa một phần (giữ 67% cụm từ) |
| Điều 6 | Điều 7 | Phát ngôn trong trường hợp đột xuất, bất thường | sửa một phần (giữ 65% cụm từ) |
| Điều 7 | Điều 8 | Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước trong việc tổ chức phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí | viết lại phần lớn (giữ 48% cụm từ) |
| Điều 9 | Điều 9 | Trách nhiệm của cơ quan báo chí, nhà báo, phóng viên | sửa một phần (giữ 65% cụm từ) |
| — | Điều 10 | Chế độ báo cáo | điều mới |
| Điều 11 | Điều 11 | Hiệu lực thi hành | viết lại phần lớn (giữ 32% cụm từ) |
| — | Điều 12 | Điều khoản chuyển tiếp | điều mới |
| Điều 12 | Điều 13 | Trách nhiệm thi hành | sửa một phần (giữ 67% cụm từ) |
| Điều 3 | — | Người thực hiện phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí | không có điều tương ứng |
| Điều 10 | — | Xử lý vi phạm | không có điều tương ứng |
Cách đọc bảng này
Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.
Văn bản thay thế khác
- 321/2026/NĐ-CP thay 75/2021/NĐ-CP — mức hưởng trợ cấp, phụ cấp và các chế độ ưu đãi người có công với cách mạng
- 302/2026/NĐ-CP thay 158/2006/NĐ-CP — hướng dẫn thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa
- 283/2026/NĐ-CP thay 12/2022/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở…
- 292/2026/NĐ-CP thay 69/2018/NĐ-CP — hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương
- 274/2026/NĐ-CP thay 23/2024/NĐ-CP — hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh
- 246/2026/NĐ-CP thay 38/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản
- 211/2026/NĐ-CP thay 14/2021/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về chăn nuôi
- 299/2026/NĐ-CP thay 120/2020/NĐ-CP — tổ chức đơn vị sự nghiệp công lập
- 294/2026/NĐ-CP thay 77/2019/NĐ-CP — tổ hợp tác
- 280/2026/NĐ-CP thay 68/2013/NĐ-CP — tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước, giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn tại Bảo hiểm tiền…
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.