Luật 48/2024/QH15 thay Luật 13/2008/QH12 và 3 văn bản khác từ 01/07/2025: 3 điều mới, 1 điều không còn, 2 điều đổi tên
Luật 48/2024/QH15 (Luật Thuế giá trị gia tăng) thay Luật 13/2008/QH12 và 3 văn bản khác từ 01/07/2025. Trang này đối chiếu với Luật 13/2008/QH12. Văn bản mới có 18 điều, văn bản cũ có 16 điều. Đối chiếu theo tên điều: 15 điều có điều tương ứng (2 điều đổi tên, 8 điều đổi số thứ tự), 3 điều không có trong văn bản cũ, 1 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 4 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 10 điều sửa một phần, 1 điều viết lại phần lớn.
Văn bản mới: Luật 48/2024/QH15. Văn bản cũ: Luật 13/2008/QH12. Căn cứ thay thế, theo chính Luật 48/2024/QH15: Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 31/2013/QH13, Luật số 71/2014/QH13 và Luật số 106/2016/QH13 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.
Toàn văn: bản chính thức của 48/2024/QH15; bản chính thức của 13/2008/QH12.
3 điều không có trong Luật 13/2008/QH12
| Điều (mới) | Tên điều |
|---|---|
| Điều 8 | Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng |
| Điều 13 | Các hành vi bị nghiêm cấm trong khấu trừ, hoàn thuế |
| Điều 17 | Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 3 của Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 26/2012/QH13 và Luật số 71/2014/QH13 |
Luật 48/2024/QH15 còn thay 106/2016/QH13, 71/2014/QH13, 31/2013/QH13 — một điều không có trong Luật 13/2008/QH12 có thể đến từ văn bản đó.
1 điều của Luật 13/2008/QH12 không có điều tương ứng
| Điều (cũ) | Tên điều |
|---|---|
| Điều 16 | Hướng dẫn thi hành |
Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Luật 48/2024/QH15; Luật 13/2008/QH12 còn được thay bởi 71/2014/QH13 — nội dung có thể nằm ở văn bản đó. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.
1 điều viết lại phần lớn
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên điều | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Điều 15 | Điều 18 | Hiệu lực thi hành | viết lại phần lớn (giữ 34% cụm từ) |
2 điều đổi tên
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên cũ → tên mới |
|---|---|---|
| Điều 11 | Điều 12 | Phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng → Phương pháp tính trực tiếp |
| Điều 13 | Điều 15 | Các trường hợp hoàn thuế → Hoàn thuế giá trị gia tăng |
Bảng đối chiếu toàn bộ
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên điều | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Điều 1 | Điều 1 | Phạm vi điều chỉnh | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ) |
| Điều 2 | Điều 2 | Thuế giá trị gia tăng | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ) |
| Điều 3 | Điều 3 | Đối tượng chịu thuế | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ) |
| Điều 4 | Điều 4 | Người nộp thuế | sửa một phần (giữ 88% cụm từ) |
| Điều 5 | Điều 5 | Đối tượng không chịu thuế | sửa một phần (giữ 71% cụm từ) |
| Điều 6 | Điều 6 | Căn cứ tính thuế | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ) |
| Điều 7 | Điều 7 | Giá tính thuế | sửa một phần (giữ 72% cụm từ) |
| — | Điều 8 | Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng | điều mới |
| Điều 8 | Điều 9 | Thuế suất | sửa một phần (giữ 54% cụm từ) |
| Điều 9 | Điều 10 | Phương pháp tính thuế | sửa một phần (giữ 71% cụm từ) |
| Điều 10 | Điều 11 | Phương pháp khấu trừ thuế | sửa một phần (giữ 88% cụm từ) |
| Điều 11 | Điều 12 | Phương pháp tính trực tiếp | sửa một phần (giữ 61% cụm từ) |
| — | Điều 13 | Các hành vi bị nghiêm cấm trong khấu trừ, hoàn thuế | điều mới |
| Điều 12 | Điều 14 | Khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào | sửa một phần (giữ 65% cụm từ) |
| Điều 13 | Điều 15 | Hoàn thuế giá trị gia tăng | sửa một phần (giữ 65% cụm từ) |
| Điều 14 | Điều 16 | Hóa đơn, chứng từ | sửa một phần (giữ 76% cụm từ) |
| — | Điều 17 | Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 3 của Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 26/2012/QH13 và Luật số 71/2014/QH13 | điều mới |
| Điều 15 | Điều 18 | Hiệu lực thi hành | viết lại phần lớn (giữ 34% cụm từ) |
| Điều 16 | — | Hướng dẫn thi hành | không có điều tương ứng |
Cách đọc bảng này
Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.
Văn bản thay thế khác
- 108/2025/QH15 thay 38/2019/QH14 — Luật Quản lý thuế
- 127/2025/QH15 thay 41/2019/QH14 — luật thi hành án hình sự số
- 135/2025/QH15 thay 50/2014/QH13 — Luật Xây dựng
- 111/2025/QH15 thay 06/2012/QH13 — Luật Bảo hiểm tiền gửi
- 143/2025/QH15 thay 61/2020/QH14 — Luật Đầu tư
- 66/2025/QH15 thay 27/2008/QH12 — Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt
- 69/2025/QH15 thay 06/2007/QH12 — Luật Hóa chất
- 74/2025/QH15 thay 38/2013/QH13 — Luật Việc làm
- 89/2025/QH15 thay 83/2015/QH13 — Luật Ngân sách nhà nước
- 92/2025/QH15 thay 130/2020/QH14 — Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của liên hợp quốc
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.