Nghị định · Chính phủ

Nghị định 147/2020/NĐ-CP

Quy định về tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển địa phương

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
18/12/2020
Ngày có hiệu lực
05/02/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (33)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Bố cục (55 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Địa vị pháp lý và tư cách pháp nhân của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 4. Nguyên tắc và phạm vi hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 5. Trách nhiệm và quyền hạn của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
Chương II — THÀNH LẬP, CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG
  Điều 6. Điều kiện thành lập mới Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 7. Quy trình thành lập mới Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 8. Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 9. Cơ cấu tổ chức của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 10. Hội đồng quản lý của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 11. Ban Kiểm soát Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 12. Giám đốc Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 13. Phó Giám đốc, Kế toán trưởng Quỹ đầu tư phát triển địa phương và bộ máy giúp việc
  Điều 14. Tổ chức điều hành hoạt động Quỹ đầu tư phát triển địa phương
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG
  Mục 1 — DANH MỤC LĨNH VỰC ĐẦU TƯ, CHO VAY CỦA QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG
    Điều 15. Xây dựng danh mục lĩnh vực đầu tư, cho vay của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
    Điều 16. Ban hành danh mục lĩnh vực đầu tư, cho vay của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
    Điều 17. Nguyên tắc và hình thức đầu tư
    Điều 18. Đối tượng đầu tư
    Điều 19. Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế, đầu tư góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế
    Điều 20. Đầu tư theo hình thức hợp đồng và thực hiện dự án đầu tư
    Điều 21. Thẩm quyền quyết định đầu tư
    Điều 22. Giới hạn đầu tư
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG CHO VAY
    Điều 23. Đối tượng và điều kiện cho vay
    Điều 24. Thời hạn cho vay
    Điều 25. Lãi suất cho vay
    Điều 26. Bảo đảm tiền vay
    Điều 27. Quy định về cho vay hợp vốn
    Điều 28. Thẩm quyền quyết định cho vay
    Điều 29. Giới hạn cho vay
    Điều 30. Phân loại nợ, trích lập quỹ dự phòng rủi ro và xử lý rủi ro trong hoạt động cho vay
    Điều 31. Cơ cấu lại thời hạn trả nợ và bán nợ
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG NHẬN ỦY THÁC VÀ ỦY THÁC
    Điều 32. Nhận ủy thác
    Điều 33. Ủy thác
Chương IV — CHẾ ĐỘ TÀI CHÍNH, KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN , BÁO CÁO VÀ GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG
  Điều 34. Chế độ tài chính, kế toán và kiểm toán
  Điều 35. Vốn chủ sở hữu
  Điều 36. Huy động vốn
  Điều 37. Phát hành trái phiếu Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 38. Vốn nhận ủy thác
  Điều 39. Bảo toàn an toàn vốn của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 40. Kế hoạch hoạt động, kế hoạch tài chính hàng năm
  Điều 41. Chế độ báo cáo của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 42. Giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển địa phương
Chương V — GIẢI THỂ QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG
  Điều 43. Các trường hợp giải thể Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 44. Hội đồng giải thể Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 45. Quy trình giải thể Quỹ đầu tư phát triển địa phương
  Điều 46. Trách nhiệm của Quỹ đầu tư phát triển địa phương sau khi có quyết định giải thể
  Điều 47. Trách nhiệm của Hội đồng giải thể sau khi có quyết định giải thể
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC CÓ LIÊN QUAN
  Điều 48. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh
  Điều 49. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 51. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  Điều 52. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 53. Hiệu lực thi hành
  Điều 54. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 55. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.