Luật · Quốc hội
Luật 66/2014/QH13
Luật Kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 25/11/2014
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 61/2020/QH14 — đầu tư (17/06/2020)
- 61/2020/QH14 — đầu tư (17/06/2020)
Được hướng dẫn bởi (137)
- 79/2016/NĐ-CP — Quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ quản lý vận hành nhà chung cư, kiến thức hành nghề môi giới bất động sản, điều hành sàn giao dịch bất động sản (01/07/2016)
- 11/2015/TT-BXD — Quy định việc cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản; hướng dẫn việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức hành nghề môi giới bất động sản, điều hành sàn giao dịch bất động sản; việc thành lập và tổ chức hoạt động của sàn giao dịch bất động sản (30/12/2015)
- 61/2015/QĐ-TTg — Về một số cơ chế, chính sách đặc thù đầu tư phát triển đô thị hai bên tuyến đường Võ Nguyên Giáp (Nhật Tân - Nội Bài) (29/11/2015)
- 117/2015/NĐ-CP — Về xây dựng, quản lý và sử dụng hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản (12/11/2015)
- 76/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản (10/09/2015)
- 100/2025/QĐ-UBND — Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban quản lý dự án khu vực Hải An (07/08/2025)
- 49/2024/QĐ-UBND — Quy định một số nội dung thuộc lĩnh vực nhà ở trên địa bàn tỉnh Hòa Bình (16/10/2024)
- 29/2024/QĐ-UBND — Quy định diện tích đất nông nghiệp được sử dụng để xây dựng công trình phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. (14/10/2024)
- 41/2024/QĐ-UBND — Ban hành Quy định một số nội dung thực hiện Luật Nhà ở trên địa bàn tỉnh Lai Châu (24/09/2024)
- 61/2024/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung điểm c khoản 1 Điều 2 Quyết định số 88/2023/QĐ-UBND ngày 20/11/2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại và Du lịch tỉnh Ninh Thuận (19/07/2024)
- 15/2024/QĐ-UBND — Quy định phân cấp kiểm tra việc thực hiện pháp luật trong các lĩnh vực quản lý nhà nước ngành Xây dựng trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn (11/05/2024)
- 521/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp quản lý hoạt động quảng cáo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (15/02/2024)
- 05/2024/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Bến Tre (07/02/2024)
- 06/2024/QĐ-UBND — Ban hành quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa (06/02/2024)
- 04/2024/QĐ-UBND — ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, quy trì hệ thống thông tin, chia sẽ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Hưng Yên (05/02/2024)
- 03/2024/QĐ-UBND — Về việc phân cấp kiểm tra việc thực hiện pháp luật đối với các lĩnh vực xây dựng trên địa bàn tỉnh Long An (26/01/2024)
- 33/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng (26/12/2023)
- 34/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (25/12/2023)
- 23/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Thái Bình (17/11/2023)
- 23/2023/QĐ-UBND — QUYẾT ĐỊNH Ban hành Quy chế phối hợp vận hành, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn thành phố Cần Thơ (03/11/2023)
- 32/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Sơn La (02/11/2023)
- 33/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Sơn La (02/11/2023)
- 21/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Bình Thuận (10/10/2023)
- 50/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng (18/08/2023)
- 13/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn (18/08/2023)
- 24/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk (16/08/2023)
- 40/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Kon Tum (11/08/2023)
- 21/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Hòa Bình (01/08/2023)
- 30/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Gia Lai (21/07/2023)
- 20/2023/QĐ-UBND — Quyết định về việc ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Tây Ninh (21/07/2023)
- … và 107 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 63/2006/QH11 — Kinh doanh bất động sản (29/06/2006)
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (82 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc kinh doanh bất động sản
Điều 5. Các loại bất động sản đưa vào kinh doanh
Điều 6. Công khai thông tin về bất động sản đưa vào kinh doanh
Điều 7. Chính sách của Nhà nước đối với đầu tư kinh doanh bất động sản
Điều 8. Các hành vi bị cấm
Chương II — KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN CÓ SẴN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 9. Điều kiện của bất động sản đưa vào kinh doanh
Điều 10. Điều kiện của tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản
Điều 11. Phạm vi kinh doanh bất động sản của tổ chức, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Điều 12. Yêu cầu đối với dự án đầu tư bất động sản để kinh doanh
Điều 13. Trách nhiệm của chủ đầu tư dự án kinh doanh bất động sản
Điều 14. Đối tượng được mua, nhận chuyển nhượng, thuê, thuê mua bất động sản của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản
Điều 15. Giá mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê mua bất động sản
Điều 16. Thanh toán trong giao dịch bất động sản
Điều 17. Hợp đồng kinh doanh bất động sản
Điều 18. Nội dung hợp đồng mua bán, cho thuê, cho thuê mua nhà, công trình xây dựng
Mục 2 — MUA BÁN NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Điều 19. Nguyên tắc mua bán nhà, công trình xây dựng
Điều 20. Bảo hành nhà, công trình xây dựng đã bán
Điều 21. Quyền của bên bán nhà, công trình xây dựng
Điều 22. Nghĩa vụ của bên bán nhà, công trình xây dựng
Điều 23. Quyền của bên mua nhà, công trình xây dựng
Điều 24. Nghĩa vụ của bên mua nhà, công trình xây dựng
Mục 3 — CHO THUÊ NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Điều 25. Nguyên tắc cho thuê nhà, công trình xây dựng
Điều 26. Quyền của bên cho thuê nhà, công trình xây dựng
Điều 27. Nghĩa vụ của bên cho thuê nhà, công trình xây dựng
Điều 28. Quyền của bên thuê nhà, công trình xây dựng
Điều 29. Nghĩa vụ của bên thuê nhà, công trình xây dựng
Điều 30. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thuê nhà, công trình xây dựng
Mục 4 — CHO THUÊ MUA NHÀ, CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Điều 31. Nguyên tắc cho thuê mua nhà, công trình xây dựng
Điều 32. Quyền của bên cho thuê mua nhà, công trình xây dựng
Điều 33. Nghĩa vụ của bên cho thuê mua nhà, công trình xây dựng
Điều 34. Quyền của bên thuê mua nhà, công trình xây dựng
Điều 35. Nghĩa vụ của bên thuê mua nhà, công trình xây dựng
Điều 36. Chuyển nhượng hợp đồng thuê mua nhà, công trình xây dựng
Mục 5 — CHUYỂN NHƯỢNG, CHO THUÊ, CHO THUÊ LẠI QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
Điều 37. Nguyên tắc chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất
Điều 38. Quyền của bên chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Điều 39. Nghĩa vụ của bên chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Điều 40. Quyền của bên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Điều 41. Nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Điều 42. Quyền của bên cho thuê quyền sử dụng đất
Điều 43. Nghĩa vụ của bên cho thuê quyền sử dụng đất
Điều 44. Quyền của bên thuê quyền sử dụng đất
Điều 45. Nghĩa vụ của bên thuê quyền sử dụng đất
Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc cho thuê lại quyền sử dụng đất
Điều 47. Nội dung hợp đồng chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất
Mục 6 — CHUYỂN NHƯỢNG TOÀN BỘ HOẶC MỘT PHẦN DỰ ÁN BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 48. Nguyên tắc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Điều 49. Điều kiện chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Điều 50. Thẩm quyền cho phép chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Điều 51. Thủ tục chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Điều 52. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Điều 53. Nội dung hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản
Chương III — KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN HÌNH THÀNH TRONG TƯƠNG LAI
Điều 54. Quyền kinh doanh bất động sản hình thành trong tương lai
Điều 55. Điều kiện của bất động sản hình thành trong tương lai được đưa vào kinh doanh
Điều 56. Bảo lãnh trong bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai
Điều 57. Thanh toán trong mua bán, thuê mua bất động sản hình thành trong tương lai
Điều 58. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong mua bán, thuê mua bất động sản hình thành trong tương lai
Điều 59. Chuyển nhượng hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai
Chương IV — KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 60. Phạm vi kinh doanh dịch vụ bất động sản của tổ chức, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài
Điều 61. Hợp đồng kinh doanh dịch vụ bất động sản
Mục 2 — DỊCH VỤ MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 62. Điều kiện của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
Điều 63. Nội dung môi giới bất động sản
Điều 64. Thù lao môi giới bất động sản
Điều 65. Hoa hồng môi giới bất động sản
Điều 66. Quyền của doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
Điều 67. Nghĩa vụ của doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
Điều 68. Chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản
Mục 3 — DỊCH VỤ SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 69. Điều kiện thành lập sàn giao dịch bất động sản
Điều 70. Nội dung hoạt động của sàn giao dịch bất động sản
Điều 71. Quyền của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
Điều 72. Nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
Điều 73. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia sàn giao dịch bất động sản
Mục 4 — DỊCH VỤ TƯ VẤN, QUẢN LÝ BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 74. Dịch vụ tư vấn bất động sản
Điều 75. Dịch vụ quản lý bất động sản
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 76. Nội dung quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản
Điều 77. Trách nhiệm quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản
Điều 78. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
Điều 79. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 80. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 81. Hiệu lực thi hành
Điều 82. Quy định chi tiết
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.