Luật · Quốc hội

Luật 82/2006/QH11

Luật Công chứng số 82/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2007
Hết hiệu lực
01/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (131)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (67 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Công chứng
  Điều 3. Nguyên tắc hành nghề công chứng
  Điều 4. Văn bản công chứng
  Điều 5. Lời chứng của công chứng viên
  Điều 6. Giá trị pháp lý của văn bản công chứng
  Điều 7. Công chứng viên
  Điều 8. Người yêu cầu công chứng
  Điều 9. Người làm chứng
  Điều 10. Tiếng nói và chữ viết dùng trong công chứng
  Điều 11. Trách nhiệm quản lý nhà nước về công chứng
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — CÔNG CHỨNG VIÊN
  Điều 13. Tiêu chuẩn công chứng viên
  Điều 14. Đào tạo nghề công chứng
  Điều 15. Người được miễn đào tạo nghề công chứng
  Điều 16. Tập sự hành nghề công chứng
  Điều 17. Người được miễn tập sự hành nghề công chứng
  Điều 18. Bổ nhiệm công chứng viên
  Điều 19. Những trường hợp không được bổ nhiệm công chứng viên
  Điều 20. Miễn nhiệm công chứng viên
  Điều 21. Tạm đình chỉ hành nghề công chứng
  Điều 22. Quyền và nghĩa vụ của công chứng viên
Chương III — TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG
  Điều 23. Hình thức tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 24. Phòng công chứng
  Điều 25. Thành lập Phòng công chứng
  Điều 26. Văn phòng công chứng
  Điều 27. Thành lập và đăng ký hoạt động Văn phòng công chứng
  Điều 28. Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng
  Điều 29. Cung cấp thông tin về nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng
  Điều 30. Đăng báo nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng
  Điều 31. Quyền của tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 32. Nghĩa vụ của tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 33. Giải thể Phòng công chứng
  Điều 34. Chấm dứt hoạt động Văn phòng công chứng
Chương IV — THỦ TỤC CÔNG CHỨNG HỢP ĐỒNG, GIAO DỊCH
  Mục 1 — THỦ TỤC CHUNG VỀ CÔNG CHỨNG HỢP ĐỒNG, GIAO DỊCH
    Điều 35. Công chứng hợp đồng, giao dịch đã được soạn thảo sẵn
    Điều 36. Công chứng hợp đồng, giao dịch do công chứng viên soạn thảo theo đề nghị của người yêu cầu công chứng
    Điều 37. Thẩm quyền công chứng hợp đồng, giao dịch về bất động sản
    Điều 38. Thời hạn công chứng
    Điều 39. Địa điểm công chứng
    Điều 40. Chữ viết trong văn bản công chứng
    Điều 41. Ký, điểm chỉ trong văn bản công chứng
    Điều 42. Việc ghi trang, tờ trong văn bản công chứng
    Điều 43. Sửa lỗi kỹ thuật trong văn bản công chứng
    Điều 44. Công chứng việc sửa đổi, bổ sung, huỷ bỏ hợp đồng, giao dịch
    Điều 45. Người được đề nghị Toà án tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu
  Mục 2 — THỦ TỤC CÔNG CHỨNG HỢP ĐỒNG THẾ CHẤP BẤT ĐỘNG SẢN,
    Điều 46. Phạm vi áp dụng
    Điều 47. Công chứng hợp đồng thế chấp bất động sản
    Điều 48. Công chứng di chúc
    Điều 49. Công chứng văn bản thoả thuận phân chia di sản
    Điều 50. Công chứng văn bản khai nhận di sản
    Điều 51. Công chứng văn bản từ chối nhận di sản
    Điều 52. Nhận lưu giữ di chúc
Chương V — LƯU TRỮ HỒ SƠ CÔNG CHỨNG
  Điều 53. Hồ sơ công chứng
  Điều 54. Chế độ lưu trữ hồ sơ công chứng
  Điều 55. Cấp bản sao văn bản công chứng
Chương VI — PHÍ CÔNG CHỨNG, THÙ LAO CÔNG CHỨNG
  Điều 56. Phí công chứng
  Điều 57. Thù lao công chứng, chi phí khác
Chương VII — XỬ LÝ VI PHẠM, KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
  Điều 58. Xử lý vi phạm đối với công chứng viên
  Điều 59. Xử lý vi phạm đối với tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 60. Xử lý vi phạm đối với người có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của công chứng viên, tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 61. Xử lý vi phạm đối với cá nhân, tổ chức hành nghề công chứng bất hợp pháp
  Điều 62. Xử lý vi phạm đối với người yêu cầu công chứng
  Điều 63. Khiếu nại
  Điều 64. Giải quyết tranh chấp
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 65. Việc công chứng của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 66. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 67. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.