Luật · Quốc hội

Luật 91/2025/QH15

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
26/06/2025
Ngày có hiệu lực
01/01/2026
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (7)

Bố cục (39 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu cá nhân
  Điều 5. Áp dụng pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 6. Hợp tác quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 7. Hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 8. Xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Chương II — BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
  Mục 1 — BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRONG QUÁ TRÌNH XỬ LÝ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
    Điều 9. Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân
    Điều 10. Yêu cầu rút lại sự đồng ý, yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân
    Điều 11. Thu thập, phân tích, tổng hợp dữ liệu cá nhân
    Điều 12. Mã hóa, giải mã dữ liệu cá nhân
    Điều 13. Chỉnh sửa dữ liệu cá nhân
    Điều 14. Xóa, hủy, khử nhận dạng dữ liệu cá nhân
    Điều 15. Cung cấp dữ liệu cá nhân
    Điều 16. Công khai dữ liệu cá nhân
    Điều 17. Chuyển giao dữ liệu cá nhân
    Điều 18. Các hoạt động khác trong xử lý dữ liệu cá nhân
    Điều 19. Xử lý dữ liệu cá nhân trong trường hợp không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân
    Điều 20. Chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới
    Điều 21. Đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân
    Điều 22. Cập nhật hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân và hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới
    Điều 23. Thông báo vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Mục 2 — BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRONG MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG
    Điều 24. Bảo vệ dữ liệu cá nhân của trẻ em, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
    Điều 25. Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng, quản lý, sử dụng người lao động
    Điều 26. Bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với thông tin sức khỏe và trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm
    Điều 27. Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động tài chính, ngân hàng, hoạt động thông tin tín dụng
    Điều 28. Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong kinh doanh dịch vụ quảng cáo
    Điều 29. Bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với các nền tảng mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến
    Điều 30. Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong xử lý dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối, vũ trụ ảo, điện toán đám mây
    Điều 31. Bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với dữ liệu vị trí cá nhân, dữ liệu sinh trắc học
    Điều 32. Bảo vệ dữ liệu cá nhân thu được từ hoạt động ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng, hoạt động công cộng
Chương III — LỰC LƯỢNG, ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
  Điều 33. Lực lượng bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 34. Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 35. Kiểm tra hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN VỀ BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN
  Điều 36. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ dữ liệu cá nhân
  Điều 37. Trách nhiệm của bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, bên xử lý dữ liệu cá nhân, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 38. Hiệu lực thi hành
  Điều 39. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.