Luật · Quốc hội

Luật 20/2017/QH14

Luật Quản lý nợ công số 20/2017/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
23/11/2017
Ngày có hiệu lực
01/07/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (26)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (62 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Phân loại nợ công
  Điều 5. Nguyên tắc quản lý nợ công
  Điều 6. Nội dung quản lý nhà nước về nợ công
  Điều 7. Giám sát việc quản lý nợ công
  Điều 8. Những hành vi bị nghiêm cấm trong quản lý nợ công
  Điều 9. Xử lý vi phạm pháp luật về quản lý nợ công
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG QUẢN LÝ NỢ CÔNG
  Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước
  Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ
  Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ
  Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Bộ, cơ quan ngang Bộ
  Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh
  Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm toán nhà nước
  Điều 19. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân tiếp nhận, sử dụng vốn vay hoặc được bảo lãnh vay vốn
  Điều 20. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong quản lý nợ công
Chương III — CHỈ TIÊU AN TOÀN NỢ CÔNG, KẾ HOẠCH VAY, TRẢ NỢ CÔNG 05 NĂM, CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ NỢ CÔNG 03 NĂM, KẾ HOẠCH VAY, TRẢ NỢ CÔNG HÀNG NĂM
  Điều 21. Chỉ tiêu an toàn nợ công
  Điều 22. Kế hoạch vay, trả nợ công 05 năm
  Điều 23. Chương trình quản lý nợ công 03 năm
  Điều 24. Kế hoạch vay, trả nợ công hằng năm
Chương IV — QUẢN LÝ VIỆC HUY ĐỘNG, SỬ DỤNG VỐN VAY VÀ TRẢ NỢ CỦA CHÍNH PHỦ
  Điều 26. Hình thức vay của Chính phủ
  Điều 27. Phát hành công cụ nợ tại thị trường vốn trong nước
  Điều 28. Phát hành trái phiếu Chính phủ trên thị trường vốn quốc tế
  Điều 29. Vay ODA, vay ưu đãi nước ngoài
  Điều 30. Các khoản vay trong nước khác
  Điều 31. Sử dụng vốn vay của Chính phủ
  Điều 32. Trả nợ của Chính phủ
Chương V — QUẢN LÝ CHO VAY LẠI VỐN VAY ODA, VAY ƯU ĐÃI NƯỚC NGOÀI
  Điều 33. Đối tượng được vay lại, cơ quan cho vay lại
  Điều 34. Nguyên tắc cho vay lại
  Điều 35. Phương thức cho vay lại
  Điều 36. Điều kiện được vay lại
  Điều 37. Phí quản lý cho vay lại, dự phòng rủi ro cho vay lại
  Điều 38. Thẩm định cho vay lại
  Điều 39. Quản lý rủi ro tín dụng cho vay lại
  Điều 40. Trách nhiệm của cơ quan cho vay lại, bên vay lại
Chương VI — CẤP VÀ QUẢN LÝ BẢO LÃNH CHÍNH PHỦ
  Điều 41. Đối tượng được bảo lãnh Chính phủ
  Điều 42. Chủ trương cấp bảo lãnh Chính phủ
  Điều 43. Điều kiện cấp bảo lãnh Chính phủ
  Điều 44. Thẩm định cấp bảo lãnh Chính phủ
  Điều 45. Mức bảo lãnh Chính phủ đối với dự án đầu tư
  Điều 46. Quản lý bảo lãnh Chính phủ
  Điều 47. Quản lý rủi ro bảo lãnh Chính phủ
  Điều 48. Trách nhiệm của cơ quan cấp bảo lãnh, đối tượng được bảo lãnh, Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương VII — QUẢN LÝ NỢ CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG
  Điều 49. Mục đích vay của chính quyền địa phương
  Điều 50. Nguyên tắc vay của chính quyền địa phương
  Điều 51. Hình thức vay của chính quyền địa phương
  Điều 52. Điều kiện vay của chính quyền địa phương
  Điều 53. Tổ chức vay, trả nợ của chính quyền địa phương
Chương VIII — BẢO ĐẢM KHẢ NĂNG TRẢ NỢ CÔNG
  Điều 54. Bảo đảm khả năng trả nợ công
  Điều 55. Quản lý rủi ro đối với nợ công
  Điều 56. Quỹ tích lũy trả nợ
Chương IX — KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN, THỐNG KÊ, BÁO CÁO VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ NỢ CÔNG
  Điều 57. Kế toán về nợ công
  Điều 58. Kiểm toán nợ công
  Điều 59. Thống kê, xây dựng cơ sở dữ liệu về nợ công
  Điều 60. Báo cáo thông tin về nợ công
  Điều 61. Công bố thông tin về nợ công
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 62. Hiệu lực thi hành
  Điều 63. Điều khoản chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.