Luật · Quốc hội

Luật 72/2006/QH11

Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 72/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2007
Hết hiệu lực
01/01/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (120)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (80 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nội dung hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về người lao động đi làm việc ở nước ngoài
  Điều 6. Các hình thức đi làm việc ở nước ngoài
  Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — DOANH NGHIỆP, TỔ CHỨC SỰ NGHIỆP ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — DOANH NGHIỆP HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 8. Doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 9. Điều kiện cấp Giấy phép
    Điều 10. Hồ sơ, thủ tục và lệ phí cấp Giấy phép
    Điều 11. Đổi Giấy phép
    Điều 12. Cấp lại Giấy phép
    Điều 13. Công bố Giấy phép
    Điều 14. Đình chỉ có thời hạn hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 15. Nộp lại Giấy phép, thu hồi Giấy phép
    Điều 16. Chi nhánh doanh nghiệp dịch vụ hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 17. Hợp đồng cung ứng lao động, Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và Hợp đồng lao động
    Điều 18. Đăng ký Hợp đồng cung ứng lao động
    Điều 19. Hồ sơ đăng ký Hợp đồng cung ứng lao động
    Điều 20. Tiền môi giới
    Điều 21. Tiền dịch vụ
    Điều 22. Tiền ký quỹ của doanh nghiệp dịch vụ
    Điều 23. Tiền ký quỹ của người lao động
    Điều 24. Trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ trong trường hợp nộp lại hoặc bị thu hồi Giấy phép
    Điều 25. Trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ trong trường hợp bị giải thể
    Điều 26. Trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ trong trường hợp bị phá sản
    Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp dịch vụ
  Mục 2 — DOANH NGHIỆP TRÚNG THẦU, NHẬN THẦU
    Điều 28. Điều kiện đưa người lao động đi làm việc tại công trình, dự án mà doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu ở nước ngoài
    Điều 29. Báo cáo đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu
  Mục 3 — TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
    Điều 31. Điều kiện đưa người lao động đi làm việc tại cơ sở sản xuất, kinh doanh do tổ chức, cá nhân đầu tư thành lập ở nước ngoài
    Điều 32. Báo cáo đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 33. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
  Mục 4 — DOANH NGHIỆP ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG
    Điều 34. Điều kiện đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề
    Điều 35. Hợp đồng nhận lao động thực tập, Hợp đồng đưa người lao động đi thực tập và Hợp đồng thực tập nâng cao tay nghề
    Điều 36. Đăng ký Hợp đồng nhận lao động thực tập
    Điều 37. Hồ sơ đăng ký Hợp đồng nhận lao động thực tập
    Điều 38. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề
  Mục 5 — TỔ CHỨC SỰ NGHIỆP CỦA NHÀ NƯỚC ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 39. Điều kiện để tổ chức sự nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 40. Các trường hợp tổ chức sự nghiệp được đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 41. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức sự nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Chương III — NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 42. Điều kiện để người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng với doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp, tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài
    Điều 43. Hồ sơ đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 44. Quyền của người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 45. Nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp dịch vụ
    Điều 47. Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu hoặc tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài
    Điều 48. Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề
    Điều 49. Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với tổ chức sự nghiệp
  Mục 2 — NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 50. Điều kiện đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Hợp đồng cá nhân
    Điều 51. Hợp đồng cá nhân
    Điều 52. Hồ sơ, thủ tục đăng ký Hợp đồng cá nhân
    Điều 53. Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Hợp đồng cá nhân
  Mục 3 — BẢO LÃNH CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG
    Điều 54. Điều kiện của người bảo lãnh
    Điều 55. Phạm vi bảo lãnh
    Điều 56. Thời hạn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh
    Điều 57. Hợp đồng bảo lãnh
    Điều 58. Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh
  Mục 4 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG SAU KHI VỀ NƯỚC
    Điều 59. Hỗ trợ việc làm
    Điều 60. Khuyến khích tạo việc làm
Chương IV — DẠY NGHỀ, NGOẠI NGỮ VÀ
  Điều 61. Mục đích dạy nghề, ngoại ngữ và bồi dưỡng kiến thức cần thiết
  Điều 62. Trách nhiệm của người lao động trong việc học nghề, ngoại ngữ, bồi dưỡng kiến thức cần thiết
  Điều 63. Dạy nghề, dạy ngoại ngữ cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài
  Điều 64. Chính sách đối với cơ sở dạy nghề
  Điều 65. Bồi dưỡng kiến thức cần thiết
Chương V — QUỸ HỖ TRỢ VIỆC LÀM NGOÀI NƯỚC
  Điều 66. Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước
  Điều 67. Nguồn hình thành Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước
  Điều 68. Thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NGƯỜI LAO ĐỘNG
  Điều 69. Nội dung quản lý nhà nước về người lao động đi làm việc ở nước ngoài
  Điều 70. Trách nhiệm quản lý nhà nước về người lao động đi làm việc ở nước ngoài
  Điều 71. Trách nhiệm của cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 72. Thanh tra về hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Chương VII — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 73. Giải quyết tranh chấp
  Điều 74. Xử lý vi phạm
  Điều 75. Xử phạt vi phạm hành chính
  Điều 76. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 77. Điều khoản áp dụng đối với doanh nghiệp được cấp Giấy phép hoạt động xuất khẩu lao động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành
  Điều 78. Hồ sơ, thủ tục đổi Giấy phép hoạt động xuất khẩu lao động được cấp trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành
  Điều 79. Hiệu lực thi hành
  Điều 80. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.