Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 93/2021/NQ-HĐND
Ban hành Quy định một số cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trên đia bàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2021-2030
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 10/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 20/12/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (14)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 13/2019/NĐ-CP — Về doanh nghiệp khoa học và công nghệ (01/02/2019)
- 76/2018/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ (15/05/2018)
- 07/2017/QH14 — Luật chuyển giao công nghệ (19/06/2017)
- 34/2016/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (14/05/2016)
- 83/2015/QH13 — Ngân sách nhà nước (25/06/2015)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 95/2014/NĐ-CP — Quy định về đầu tư và cơ chế tài chính đối với hoạt động khoa học và công nghệ (17/10/2014)
- 08/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ (27/01/2014)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 68/2006/QH11 — Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật (29/06/2006)
- 50/2005/QH11 — Sở hữu trí tuệ (29/11/2005)
Bố cục (13 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy định về một số cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trên địa bàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2021 - 2030. Điều 2. Hội đồng nhân dân tỉnh giao Ủy ban nhân dân tỉnh hướng dẫn, tổ chức triển khai thực hiện Nghị quyết và báo cáo kết quả thực hiện với Hội đồng nhân dân tỉnh theo quy định. Điều 3. Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh, các Ban của Hội đồng nhân dân tỉnh, các Tổ đại biểu và đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh giám sát việc thực hiện Nghị quyết. Điều 4. Nghị quyết này thay thế Nghị quyết số 30/2014/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh về cơ chế, chính sách hỗ trợ đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và xác lập quyền sở hữu công nghiệp cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng và Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh sửa đổi, bổ sung Điều 1 Nghị quyết số 30/2014/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh về cơ chế, chính sách hỗ trợ đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và xác lập quyền sở hữu công nghiệp cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Điều kiện, nguyên tắc và hình thức hỗ trợ Chương II — NỘI DUNG VÀ MỨC HỖ TRỢ Điều 4. Chính sách hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ; chuyển giao, ứng dụng và đổi mới công nghệ Điều 5. Chính sách hỗ trợ hoạt động nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm hàng hoá Điều 6. Chính sách hỗ trợ hoạt động xác lập và phát triển tài sản trí tuệ Điều 7. Chính sách hỗ trợ thúc đẩy phát triển thị trường khoa học và công nghệ Điều 8. Chính sách hỗ trợ hoạt động ươm tạo, hình thành, thành lập doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Chương III — KINH PHÍ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH Điều 9. Kinh phí thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.