Nghị định · Chính phủ

Nghị định 154/2005/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều của Luật Hải quanvề thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/12/2005
Ngày có hiệu lực
01/01/2006
Hết hiệu lực
15/03/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (101)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (78 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng phải làm thủ tục hải quan, chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan
  Điều 3. Nguyên tắc tiến hành thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan
  Điều 4. Địa điểm làm thủ tục hải quan
  Điều 5. Người khai hải quan
  Điều 6. Ưu tiên làm thủ tục hải quan đối với chủ hàng chấp hành tốt pháp luật về hải quan
Chương II — THỦ TỤC HẢI QUAN, KIỂM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN
  Mục 1 — HÀNG HOÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI
    Điều 7. Hồ sơ hải quan
    Điều 8. Khai hải quan
    Điều 9. Đăng ký tờ khai hải quan
    Điều 10. Kiểm tra hồ sơ hải quan
    Điều 11. Kiểm tra thực tế hàng hoá
    Điều 12. Thông quan hàng hoá
    Điều 13. Giám sát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
    Điều 14. Niêm phong hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu
    Điều 15. Thủ tục hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ
  Mục 2 — HÀNG HOÁ CHUYỂN CẢNG, CHUYỂN CỬA KHẨU, QUÁ CẢNH
    Điều 16. Nguyên tắc quản lý hải quan đối với hàng chuyển cảng, chuyển cửa khẩu, quá cảnh
    Điều 17. Hàng hoá chuyển cảng
    Điều 18. Hàng hoá chuyển cửa khẩu
    Điều 19. Hàng hóa quá cảnh
  Mục 3 — HÀNG HOÁ ĐƯA VÀO, ĐƯA RA CẢNG TRUNG CHUYỂN,
    Điều 20. Thủ tục hải quan đối với hàng hoá từ nước ngoài vào, ra cảng trung chuyển
    Điều 21. Thủ tục hải quan đối với hàng hoá đưa vào, đưa ra khu thương mại tự do
    Điều 22. Kho ngoại quan
    Điều 23. Các dịch vụ được thực hiện trong kho ngoại quan
    Điều 24. Thuê kho ngoại quan
    Điều 25. Quản lý lưu giữ, bảo quản hàng hoá gửi kho ngoại quan
    Điều 26. Thủ tục hải quan đối với hàng hoá đưa vào, đưa ra kho ngoại quan
    Điều 27. Thành lập kho bảo thuế
    Điều 28. Thủ tục hải quan đối với hàng hoá đưa vào kho bảo thuế
    Điều 29. Xử lý hàng hoá gửi kho bảo thuế bị hư hỏng, giảm phẩm chất và thanh khoản hàng hoá trong kho bảo thuế
  Mục 4 — HÀNG HOÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU
    Điều 30. Hàng hoá tạm xuất khẩu, tạm nhập khẩu để tham gia hội chợ, triển lãm, giới thiệu sản phẩm
    Điều 31. Máy móc, thiết bị, dụng cụ nghề nghiệp tạm xuất, tạm nhập có thời hạn
    Điều 32. Linh kiện, phụ tùng tạm nhập, tái xuất để phục vụ việc thay thế, sửa chữa của tầu biển, tầu bay nước ngoài
    Điều 33. Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu theo đường bưu chính, gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế
    Điều 34. Hàng hoá mua bán, trao đổi của cư dân biên giới
    Điều 35. Tài sản di chuyển xuất khẩu, nhập khẩu
    Điều 36. Ngoại hối, kim khí quý, đá quý, tiền Việt Nam xuất khẩu, nhập khẩu
    Điều 37. Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ các yêu cầu khẩn cấp; hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu chuyên dùng trực tiếp phục vụ quốc phòng, an ninh
    Điều 38. Thủ tục hải quan theo chế độ ưu đãi, miễn trừ
    Điều 39. Hàng hoá, hành lý ký gửi xuất khẩu, nhập khẩu thất lạc, nhầm lẫn
Chương III — THỦ TỤC HẢI QUAN, KIỂM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN
  Điều 40. Quy định chung
  Điều 41. Tầu bay xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh
  Điều 42. Tầu biển xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh
  Điều 43. Tầu biển, tầu bay chuyển cảng
  Điều 44. Tầu liên vận quốc tế xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh bằng đường sắt
  Điều 45. Ôtô xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh
  Điều 46. Các phương tiện vận tải khác
  Điều 47. Phương tiện vận tải của cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức tạm nhập - tái xuất, tạm xuất - tái nhập không vì mục đích thương mại
Chương IV — KIỂM SOÁT VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ
  Điều 48. Thủ tục tạm dừng làm thủ tục hải quan
  Điều 49. Thời hạn, phạm vi yêu cầu
  Điều 50. Thủ tục thực thi quyền sở hữu trí tuệ
  Điều 51. Thời hạn tạm dừng làm thủ tục hải quan và kiểm tra xác định tình trạng pháp lý về sở hữu trí tuệ
  Điều 52. Tiếp tục làm thủ tục hải quan đối với hàng hoá bị tạm dừng làm thủ tục hải quan và xử lý các bên liên quan
  Điều 53. Xử lý các bên liên quan trong trường hợp xác định xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
  Điều 54. Trách nhiệm của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ
  Điều 55. Trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền
Chương V — TỔ CHỨC THU THUẾ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC
  Điều 56. Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan khi kê khai, tính thuế, nộp thuế
  Điều 57. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan hải quan
  Điều 58. Ấn định thuế và các khoản thu khác đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu
  Điều 59. Nộp thuế và khấu trừ tiền thuế
  Điều 60. Chứng từ nộp thuế và các khoản thu khác
  Điều 61. Quyết toán thuế
  Điều 62. Trách nhiệm trong trường hợp thay đổi pháp nhân và địa chỉ
  Điều 63. Áp dụng các biện pháp để đảm bảo việc thu đủ thuế
Chương VI — KIỂM TRA SAU THÔNG QUAN
  Điều 64. Các trường hợp kiểm tra sau thông quan
  Điều 65. Nội dung kiểm tra sau thông quan
  Điều 66. Phương pháp kiểm tra
  Điều 67. Thẩm quyền quyết định kiểm tra
  Điều 68. Thời hạn kiểm tra
  Điều 69. Xử lý kết quả kiểm tra
  Điều 70. Quyền và nghĩa vụ của người kiểm tra
  Điều 71. Quyền và nghĩa vụ của đơn vị được kiểm tra
Chương VII — THÔNG TIN HẢI QUAN
  Điều 72. Hệ thống thông tin hải quan
  Điều 73. Xây dựng, thu thập, xử lý, khai thác hệ thống thông tin hải quan
  Điều 74. Trách nhiệm cung cấp thông tin
Chương VIII — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO, KHEN THƯỞNG
  Điều 75. Khiếu nại, tố cáo
  Điều 76. Khen thưởng, xử lý vi phạm
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 77. Hiệu lực thi hành của Nghị định
  Điều 78. Trách nhiệm thi hành Nghị định

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.