Luật · Quốc hội

Luật 22/2023/QH15

Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
23/06/2023
Ngày có hiệu lực
01/01/2024
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (268)

Thay thế / bãi bỏ (6)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (96 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật Đấu thầu, pháp luật có liên quan và điều ước quốc tế, thỏa thuận về vốn hỗ trợ phát triển chính thức, vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Tư cách hợp lệ của nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 6. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu
  Điều 7. Thông tin về đấu thầu
  Điều 8. Cung cấp và đăng tải thông tin về đấu thầu
  Điều 9. Xử lý và lưu trữ hồ sơ trong quá trình lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 10. Ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 11. Đấu thầu quốc tế
  Điều 12. Ngôn ngữ sử dụng trong đấu thầu
  Điều 13. Đồng tiền dự thầu
  Điều 14. Bảo đảm dự thầu
  Điều 15. Chi phí trong lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 16. Các hành vi bị cấm trong hoạt động đấu thầu
  Điều 17. Hủy thầu
  Điều 18. Đình chỉ cuộc thầu, không công nhận kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 19. Tổ chuyên gia, tổ thẩm định
Chương II — HÌNH THỨC, PHƯƠNG THỨC LỰA
  Mục 1 — HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
    Điều 20. Các hình thức lựa chọn nhà thầu
    Điều 21. Đấu thầu rộng rãi
    Điều 22. Đấu thầu hạn chế
    Điều 23. Chỉ định thầu
    Điều 24. Chào hàng cạnh tranh
    Điều 25. Mua sắm trực tiếp
    Điều 26. Tự thực hiện
    Điều 27. Tham gia thực hiện của cộng đồng
    Điều 28. Đàm phán giá
    Điều 29. Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
  Mục 2 — PHƯƠNG THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
    Điều 30. Phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ
    Điều 31. Phương thức một giai đoạn hai túi hồ sơ
    Điều 32. Phương thức hai giai đoạn một túi hồ sơ
    Điều 33. Phương thức hai giai đoạn hai túi hồ sơ
  Mục 3 — HÌNH THỨC, PHƯƠNG THỨC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 34. Hình thức lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 35. Phương thức lựa chọn nhà đầu tư
Chương III — KẾ HOẠCH LỰA CHỌN NHÀ THẦU
  Điều 36. Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu cho dự án
  Điều 37. Nguyên tắc lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu
  Điều 38. Lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu
  Điều 39. Nội dung kế hoạch lựa chọn nhà thầu
  Điều 40. Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu đối với dự án
  Điều 41. Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu đối với dự toán mua sắm
  Điều 42. Đấu thầu trước
Chương IV — QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ THẦU, NHÀ ĐẦU TƯ
  Mục 1 — QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
    Điều 43. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà thầu
    Điều 44. Nội dung hồ sơ mời thầu đối với lựa chọn nhà thầu
    Điều 45. Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu
  Mục 2 — QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 46. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 47. Công bố dự án đầu tư kinh doanh
    Điều 48. Nội dung hồ sơ mời thầu đối với lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 49. Thời gian tổ chức lựa chọn nhà đầu tư
  Mục 3 — ĐẤU THẦU QUA MẠNG
    Điều 50. Lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư qua mạng
    Điều 51. Yêu cầu đối với Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia
    Điều 52. Trách nhiệm của tổ chức vận hành Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia
Chương V — MUA SẮM TẬP TRUNG; MUA THUỐC, HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM,
  Điều 53. Mua sắm tập trung
  Điều 54. Thỏa thuận khung
  Điều 55. Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
  Điều 56. Ưu đãi trong mua thuốc
  Điều 57. Lựa chọn nhà thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công
Chương VI — PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ THẦU
  Mục 1 — PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ THẦU VÀ XÉT DUYỆT TRÚNG
    Điều 58. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp
    Điều 59. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu cung cấp dịch vụ tư vấn
    Điều 60. Xét duyệt trúng thầu đối với đấu thầu cung cấp dịch vụ tư vấn
    Điều 61. Xét duyệt trúng thầu đối với đấu thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp
  Mục 2 — PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ THẦU VÀ XÉT DUYỆT
    Điều 62. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 63. Xét duyệt trúng thầu
Chương VII — HỢP ĐỒNG
  Mục 1 — HỢP ĐỒNG VỚI NHÀ THẦU
    Điều 64. Loại hợp đồng
    Điều 65. Hồ sơ hợp đồng với nhà thầu
    Điều 66. Điều kiện ký kết hợp đồng
    Điều 67. Ký kết hợp đồng với nhà thầu được lựa chọn
    Điều 68. Bảo đảm thực hiện hợp đồng
    Điều 69. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng
    Điều 70. Sửa đổi hợp đồng
  Mục 2 — HỢP ĐỒNG DỰ ÁN ĐẦU TƯ KINH DOANH VỚI NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 71. Ký kết hợp đồng và nguyên tắc thực hiện hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
    Điều 72. Hồ sơ hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
    Điều 73. Nội dung hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
    Điều 74. Thời hạn hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
    Điều 75. Bảo đảm thực hiện hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
    Điều 76. Sửa đổi hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
Chương VIII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU
  Điều 77. Trách nhiệm của người có thẩm quyền
  Điều 78. Trách nhiệm của chủ đầu tư
  Điều 79. Trách nhiệm của bên mời thầu
  Điều 80. Trách nhiệm của tổ chuyên gia
  Điều 81. Trách nhiệm của tổ thẩm định
  Điều 82. Trách nhiệm của nhà thầu, nhà đầu tư
Chương IX — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU
  Mục 1 — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤU THẦU
    Điều 83. Nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động đấu thầu
    Điều 84. Trách nhiệm quản lý nhà nước về đấu thầu
    Điều 85. Trách nhiệm của Bộ, cơ quan ngang Bộ và Ủy ban nhân dân các cấp
    Điều 86. Thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động đấu thầu
    Điều 87. Xử lý vi phạm
  Mục 2 — XỬ LÝ TÌNH HUỐNG VÀ GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ
    Điều 88. Xử lý tình huống trong hoạt động đấu thầu
    Điều 89. Giải quyết kiến nghị trong hoạt động đấu thầu
    Điều 90. Điều kiện xem xét, giải quyết kiến nghị
    Điều 91. Quy trình giải quyết kiến nghị về lựa chọn nhà thầu
    Điều 92. Quy trình giải quyết kiến nghị về lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 93. Thành phần, trách nhiệm và hoạt động của Hội đồng tư vấn giải quyết kiến nghị
    Điều 94. Quyền khởi kiện và yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 95. Hiệu lực thi hành
  Điều 96. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.