Luật · Quốc hội

Luật 18/2017/QH14

Luật Thủy sản số 18/2017/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
21/11/2017
Ngày có hiệu lực
01/01/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (8)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (308)

Sửa đổi, bổ sung (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (105 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Sở hữu nguồn lợi thủy sản
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động thủy sản
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước trong hoạt động thủy sản
  Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động thủy sản
  Điều 8. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thủy sản
  Điều 9. Cơ sở dữ liệu quốc gia về thủy sản
  Điều 10. Đồng quản lý trong bảo vệ nguồn lợi thủy sản
Chương II — BẢO VỆ VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỢI THỦY SẢN
  Điều 11. Quy hoạch bảo vệ và khai thác nguồn lợi thủy sản
  Điều 12. Điều tra, đánh giá nguồn lợi thủy sản và môi trường sống của loài thủy sản
  Điều 13. Bảo vệ nguồn lợi thủy sản
  Điều 14. Tái tạo nguồn lợi thủy sản và phục hồi môi trường sống của loài thủy sản
  Điều 15. Khu bảo tồn biển
  Điều 16. Thành lập khu bảo tồn biển
  Điều 17. Khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản
  Điều 18. Quản lý nguồn lợi thủy sản, hệ sinh thái thủy sinh trong rừng đặc dụng, rừng phòng hộ
  Điều 19. Quản lý nguồn lợi thủy sản trong khu bảo tồn đất ngập nước
  Điều 20. Nguồn tài chính bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản
  Điều 21. Quỹ bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản
  Điều 22. Quỹ cộng đồng
Chương III — NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
  Mục 1 — GIỐNG THỦY SẢN
    Điều 23. Quản lý giống thủy sản
    Điều 24. Điều kiện cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản
    Điều 25. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản
    Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản
    Điều 27. Nhập khẩu, xuất khẩu giống thủy sản
    Điều 28. Khảo nghiệm giống thủy sản
    Điều 29. Kiểm định giống thủy sản
    Điều 30. Nhãn, hồ sơ vận chuyển giống thủy sản
  Mục 2 — THỨC ĂN THỦY SẢN, SẢN PHẨM XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
    Điều 31. Quản lý thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 32. Điều kiện cơ sở sản xuất thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 33. Điều kiện cơ sở mua bán, nhập khẩu thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 34. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 35. Khảo nghiệm thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 36. Nhập khẩu, xuất khẩu thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 37. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sản xuất, mua bán, nhập khẩu, sử dụng thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
  Mục 3 — NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
    Điều 38. Điều kiện cơ sở nuôi trồng thủy sản
    Điều 39. Thẩm quyền cấp phép nuôi trồng thủy sản trên biển
    Điều 40. Nuôi sinh sản, nuôi sinh trưởng, trồng cấy nhân tạo loài thủy sản thuộc Phụ lục của Công ước quốc tế về buôn bán các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp; loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
    Điều 41. Quan trắc, cảnh báo môi trường, phòng, chống dịch bệnh trong nuôi trồng thủy sản
    Điều 42. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nuôi trồng thủy sản
  Mục 4 — GIAO, CHO THUÊ, THU HỒI ĐẤT, KHU VỰC BIỂN ĐỂ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
    Điều 43. Giao, cho thuê, thu hồi đất để nuôi trồng thủy sản
    Điều 44. Giao khu vực biển để nuôi trồng thủy sản
    Điều 45. Thu hồi, trưng dụng khu vực biển đã giao để nuôi trồng thủy sản
    Điều 46. Quyền của tổ chức, cá nhân được giao khu vực biển để nuôi trồng thủy sản
    Điều 47. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân được giao khu vực biển để nuôi trồng thủy sản
Chương IV — KHAI THÁC THỦY SẢN
  Mục 1 — KHAI THÁC THỦY SẢN TRONG NỘI ĐỊA VÀ TRONG VÙNG BIỂN VIỆT NAM
    Điều 48. Quản lý vùng khai thác thủy sản
    Điều 49. Hạn ngạch Giấy phép khai thác thủy sản trên biển
    Điều 50. Giấy phép khai thác thủy sản
    Điều 51. Cấp, gia hạn, cấp lại, thu hồi Giấy phép khai thác thủy sản
    Điều 52. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khai thác thủy sản
  Mục 2 — KHAI THÁC THỦY SẢN NGOÀI VÙNG BIỂN VIỆT NAM
    Điều 53. Điều kiện khai thác thủy sản ngoài vùng biển Việt Nam
    Điều 54. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khai thác thủy sản ngoài vùng biển Việt Nam
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG THỦY SẢN CỦA TÀU NƯỚC NGOÀI TRONG VÙNG BIỂN VIỆT NAM
    Điều 55. Điều kiện cấp phép cho tổ chức, cá nhân nước ngoài có tàu hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam
    Điều 56. Cấp, gia hạn, cấp lại, thu hồi giấy phép đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài có tàu hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam
    Điều 57. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài có tàu hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam
    Điều 58. Giám sát viên trên tàu nước ngoài hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam
    Điều 59. Quyền và trách nhiệm của giám sát viên
  Mục 4 — KHAI THÁC THỦY SẢN BẤT HỢP PHÁP
    Điều 60. Khai thác thủy sản bất hợp pháp
    Điều 61. Xác nhận, chứng nhận nguồn gốc thủy sản từ khai thác
Chương V — QUẢN LÝ TÀU CÁ, TÀU CÔNG VỤ THỦY SẢN, CẢNG CÁ, KHU NEO ĐẬU TRÁNH TRÚ BÃO CHO TÀU CÁ
  Mục 1 — QUẢN LÝ TÀU CÁ, TÀU CÔNG VỤ THỦY SẢN
    Điều 62. Quản lý đóng mới, cải hoán, thuê, mua tàu cá
    Điều 63. Điều kiện cơ sở đóng mới, cải hoán tàu cá
    Điều 64. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đóng mới, cải hoán tàu cá
    Điều 65. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở đóng mới, cải hoán tàu cá
    Điều 66. Xuất khẩu tàu cá, nhập khẩu tàu cá, thuê tàu trần
    Điều 67. Bảo đảm an toàn kỹ thuật tàu cá
    Điều 68. Điều kiện cơ sở đăng kiểm tàu cá
    Điều 69. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đăng kiểm tàu cá
    Điều 70. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở đăng kiểm tàu cá, đăng kiểm viên tàu cá
    Điều 71. Đăng ký tàu cá
    Điều 72. Xóa đăng ký tàu cá
    Điều 73. Quyền và nghĩa vụ của chủ tàu cá
    Điều 74. Thuyền viên, người làm việc trên tàu cá
    Điều 75. Thuyền trưởng tàu cá
    Điều 76. Quản lý tàu công vụ thủy sản
  Mục 2 — CẢNG CÁ, KHU NEO ĐẬU TRÁNH TRÚ BÃO CHO TÀU CÁ
    Điều 77. Quy hoạch, đầu tư xây dựng hệ thống cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá
    Điều 78. Phân loại cảng cá
    Điều 79. Mở, đóng cảng cá
    Điều 80. Quản lý cảng cá
    Điều 81. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức quản lý cảng cá
    Điều 82. Quy định đối với tàu cá Việt Nam ra, vào cảng cá
    Điều 83. Quy định đối với tàu nước ngoài hoạt động thủy sản tại Việt Nam ra, vào cảng cá
    Điều 84. Phân loại khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá
    Điều 85. Quản lý khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá
    Điều 86. Công bố danh sách khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá
Chương VI — KIỂM NGƯ
  Điều 87. Chức năng của Kiểm ngư
  Điều 88. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm ngư
  Điều 89. Tổ chức Kiểm ngư
  Điều 90. Kiểm ngư viên
  Điều 91. Thuyền viên tàu kiểm ngư
  Điều 92. Cộng tác viên kiểm ngư
  Điều 93. Phương tiện, trang thiết bị, trang phục của kiểm ngư
  Điều 94. Nguồn kinh phí bảo đảm hoạt động kiểm ngư
  Điều 95. Điều động, huy động lực lượng, phương tiện trong hoạt động kiểm ngư
Chương VII — MUA, BÁN, SƠ CHẾ, CHẾ BIẾN, XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU THỦY SẢN, SẢN PHẨM THỦY SẢN
  Điều 96. Mua, bán, sơ chế, chế biến thủy sản, sản phẩm thủy sản
  Điều 97. Bảo quản thủy sản, sản phẩm thủy sản
  Điều 98. Nhập khẩu, xuất khẩu thủy sản, sản phẩm thủy sản
  Điều 99. Chế biến, xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển, quá cảnh loài thủy sản thuộc Phụ lục của Công ước quốc tế về buôn bán các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp; loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
  Điều 100. Chợ thủy sản đầu mối
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THỦY SẢN
  Điều 101. Trách nhiệm của Chính phủ, Bộ, cơ ngang Bộ
  Điều 102. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 103. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 104. Hiệu lực thi hành
  Điều 105. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.