Luật · Quốc hội

Luật 79/2015/QH13

Luật Thú y số 79/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
19/06/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (201)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (116 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động thú y
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về hoạt động thú y
  Điều 6. Hệ thống cơ quan quản lý chuyên ngành thú y
  Điều 7. Thông tin, tuyên truyền về thú y
  Điều 8. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Chính phủ, các bộ
  Điều 9. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 10. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên của Mặt trận và tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội
  Điều 11. Hợp tác quốc tế về thú y
  Điều 12. Phí, lệ phí về thú y
  Điều 13. Những hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — PHÒNG, CHỐNG DỊCH BỆNH ĐỘNG VẬT
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ PHÒNG, CHỐNG DỊCH BỆNH ĐỘNG VẬT
    Điều 14. Nội dung phòng, chống dịch bệnh động vật
    Điều 15. Phòng bệnh động vật
    Điều 16. Giám sát dịch bệnh động vật
    Điều 17. Vùng, cơ sở an toàn dịch bệnh động vật
    Điều 18. Khống chế, thanh toán một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở động vật, bệnh truyền lây giữa động vật và người
    Điều 19. Khai báo, chẩn đoán, điều tra dịch bệnh động vật
    Điều 20. Chữa bệnh động vật
    Điều 21. Đối xử với động vật
    Điều 22. Dự trữ và sử dụng thuốc thú y thuộc Danh mục hàng dự trữ quốc gia
    Điều 23. Kinh phí phòng, chống dịch bệnh động vật
    Điều 24. Ban chỉ đạo phòng, chống dịch bệnh động vật
  Mục 2 — PHÒNG, CHỐNG DỊCH BỆNH ĐỘNG VẬT TRÊN CẠN
    Điều 25. Xử lý ổ dịch bệnh động vật trên cạn
    Điều 26. Công bố dịch bệnh động vật trên cạn
    Điều 27. Tổ chức chống dịch bệnh động vật trên cạn trong vùng có dịch
    Điều 28. Phòng, chống dịch bệnh động vật trên cạn trong vùng bị dịch uy hiếp
    Điều 29. Phòng, chống dịch bệnh động vật trên cạn trong vùng đệm
    Điều 30. Xử lý bắt buộc động vật mắc bệnh, có dấu hiệu mắc bệnh và sản phẩm động vật mang mầm bệnh thuộc Danh mục bệnh động vật phải công bố dịch, Danh mục bệnh truyền lây giữa động vật và người hoặc phát hiện có tác nhân gây bệnh truyền nhiễm mới
    Điều 31. Công bố hết dịch bệnh động vật trên cạn
  Mục 3 — PHÒNG, CHỐNG DỊCH BỆNH ĐỘNG VẬT THỦY SẢN
    Điều 32. Quan trắc, cảnh báo môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 33. Xử lý ổ dịch bệnh động vật thủy sản
    Điều 34. Công bố dịch bệnh động vật thủy sản
    Điều 35. Tổ chức chống dịch bệnh động vật thủy sản trong vùng có dịch
    Điều 36. Công bố hết dịch bệnh động vật thủy sản
Chương III — KIỂM DỊCH ĐỘNG VẬT, SẢN PHẨM ĐỘNG VẬT
  Mục 1 — KIỂM DỊCH ĐỘNG VẬT, SẢN PHẨM ĐỘNG VẬT TRÊN CẠN
    Điều 37. Quy định chung về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn
    Điều 38. Yêu cầu đối với động vật, sản phẩm động vật trên cạn vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
    Điều 39. Trình tự kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
    Điều 40. Trạm kiểm dịch động vật tại đầu mối giao thông
    Điều 41. Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn xuất khẩu
    Điều 42. Trình tự kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn xuất khẩu
    Điều 43. Phân tích nguy cơ động vật, sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu
    Điều 44. Yêu cầu đối với động vật, sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu
    Điều 45. Hồ sơ đăng ký, khai báo kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu
    Điều 46. Trình tự kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu
    Điều 47. Nội dung kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu
    Điều 48. Hồ sơ kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển cửa khẩu, kho ngoại quan, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam
    Điều 49. Trình tự kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển cửa khẩu, kho ngoại quan, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam
    Điều 50. Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển cửa khẩu, kho ngoại quan, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam
    Điều 51. Yêu cầu đối với động vật trên cạn tham gia hội chợ, triển lãm, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật; sản phẩm động vật trên cạn tham gia hội chợ, triển lãm
    Điều 52. Vận chuyển mẫu bệnh phẩm
  Mục 2 — KIỂM DỊCH ĐỘNG VẬT, SẢN PHẨM ĐỘNG VẬT THỦY SẢN
    Điều 53. Quy định chung về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản
    Điều 54. Yêu cầu đối với động vật, sản phẩm động vật thủy sản vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
    Điều 55. Trình tự kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
    Điều 56. Trình tự, nội dung kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản xuất khẩu không dùng làm thực phẩm
    Điều 57. Trình tự kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản xuất khẩu dùng làm thực phẩm
    Điều 58. Trình tự, nội dung kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển cửa khẩu, kho ngoại quan, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam; động vật thủy sản tham gia hội chợ, triển lãm, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật; sản phẩm động vật thủy sản tham gia hội chợ, triển lãm; vận chuyển mẫu bệnh phẩm thủy sản
  Mục 3 — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN VỀ KIỂM DỊCH ĐỘNG VẬT, SẢN PHẨM ĐỘNG VẬT
    Điều 59. Trách nhiệm và quyền hạn của Cục Thú y
    Điều 60. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan quản lý chuyên ngành thú y địa phương
    Điều 61. Tạm ngừng xuất khẩu, nhập khẩu; cấm xuất khẩu, nhập khẩu động vật, sản phẩm động vật
    Điều 62. Trách nhiệm và quyền hạn của kiểm dịch viên động vật
    Điều 63. Quyền và nghĩa vụ của chủ hàng
Chương IV — KIỂM SOÁT GIẾT MỔ ĐỘNG VẬT TRÊN CẠN; SƠ CHẾ, CHẾ BIẾN
  Mục 1 — KIỂM SOÁT GIẾT MỔ ĐỘNG VẬT TRÊN CẠN
    Điều 64. Yêu cầu đối với giết mổ động vật trên cạn để kinh doanh
    Điều 65. Nội dung kiểm soát giết mổ động vật trên cạn
  Mục 2 — KIỂM SOÁT SƠ CHẾ, CHẾ BIẾN ĐỘNG VẬT, SẢN PHẨM ĐỘNG VẬT
    Điều 66. Yêu cầu vệ sinh thú y đối với sơ chế, chế biến động vật, sản phẩm động vật
    Điều 67. Nội dung kiểm soát sơ chế, chế biến động vật, sản phẩm động vật
  Mục 3 — KIỂM TRA VỆ SINH THÚ Y
    Điều 68. Quy định chung về kiểm tra vệ sinh thú y
    Điều 69. Yêu cầu vệ sinh thú y đối với cơ sở giết mổ động vật trên cạn; cơ sở sơ chế, chế biến sản phẩm động vật
    Điều 70. Yêu cầu vệ sinh thú y trong vận chuyển động vật, sản phẩm động vật
    Điều 71. Yêu cầu vệ sinh thú y đối với chợ kinh doanh, cơ sở thu gom động vật
    Điều 72. Yêu cầu vệ sinh thú y đối với cơ sở kinh doanh sản phẩm động vật
    Điều 73. Yêu cầu vệ sinh thú y đối với cơ sở xét nghiệm, chẩn đoán, phẫu thuật động vật
  Mục 4 — TRÁCH NHIỆM TRONG QUẢN LÝ GIẾT MỔ ĐỘNG VẬT TRÊN CẠN;
    Điều 74. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
    Điều 75. Trách nhiệm của cơ quan quản lý chuyên ngành thú y
    Điều 76. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
    Điều 77. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân
Chương V — QUẢN LÝ THUỐC THÚ Y
  Mục 1 — QUẢN LÝ THUỐC VÀ ĐĂNG KÝ THUỐC THÚ Y
    Điều 78. Quy định chung về quản lý thuốc thú y
    Điều 79. Thuốc thú y không được đăng ký lưu hành
    Điều 80. Đăng ký lưu hành thuốc thú y
    Điều 81. Gia hạn Giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y
    Điều 82. Cấp lại Giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y
    Điều 83. Thu hồi Giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y
  Mục 2 — KHẢO NGHIỆM THUỐC THÚ Y
    Điều 84. Khảo nghiệm thuốc thú y
    Điều 85. Cấp Giấy phép khảo nghiệm thuốc thú y
    Điều 86. Cấp lại Giấy phép khảo nghiệm thuốc thú y
    Điều 87. Thu hồi Giấy phép khảo nghiệm thuốc thú y
    Điều 88. Yêu cầu đối với tổ chức khảo nghiệm thuốc thú y
    Điều 89. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức khảo nghiệm thuốc thú y
  Mục 3 — SẢN XUẤT, BUÔN BÁN, NHẬP KHẨU, XUẤT KHẨU THUỐC THÚ Y
    Điều 90. Điều kiện sản xuất thuốc thú y
    Điều 91. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở sản xuất thuốc thú y
    Điều 92. Điều kiện buôn bán thuốc thú y
    Điều 93. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân buôn bán thuốc thú y
    Điều 94. Điều kiện nhập khẩu thuốc thú y
    Điều 95. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nhập khẩu thuốc thú y
    Điều 96. Trình tự, thủ tục cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thuốc thú y
    Điều 97. Trình tự, thủ tục cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện buôn bán thuốc thú y
    Điều 98. Trình tự, thủ tục cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện nhập khẩu thuốc thú y
    Điều 99. Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, buôn bán, nhập khẩu thuốc thú y
    Điều 100. Nhập khẩu, xuất khẩu thuốc thú y, nguyên liệu thuốc thú y
    Điều 101. Kiểm nghiệm thuốc thú y
    Điều 102. Kiểm định thuốc thú y
    Điều 103. Nhãn thuốc thú y
    Điều 104. Sử dụng thuốc thú y
  Mục 4 — THU HỒI, TIÊU HỦY THUỐC THÚ Y
    Điều 105. Thu hồi thuốc thú y trên thị trường, xử lý thuốc thú y bị thu hồi
    Điều 106. Tiêu hủy thuốc thú y
Chương VI — HÀNH NGHỀ THÚ Y
  Điều 107. Các loại hình hành nghề thú y
  Điều 108. Điều kiện hành nghề thú y
  Điều 109. Cấp, gia hạn Chứng chỉ hành nghề thú y
  Điều 110. Cấp lại Chứng chỉ hành nghề thú y
  Điều 111. Không cấp Chứng chỉ hành nghề thú y
  Điều 112. Thu hồi Chứng chỉ hành nghề thú y
  Điều 113. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân hành nghề thú y
  Điều 114. Hội đồng thú y
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 115. Hiệu lực thi hành
  Điều 116. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.