Nghị định · Chính phủ
Nghị định 10/2024/NĐ-CP
Quy định về khu công nghệ cao
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 01/02/2024
- Ngày có hiệu lực
- 25/03/2024
- Hết hiệu lực
- 01/07/2026
Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 263/2026/NĐ-CP: “2. Bãi bỏ Nghị định số 10/2024/NĐ-CP ngày 01 tháng 02 năm 2024 của Chính phủ quy định về khu công nghệ cao.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 263/2026/NĐ-CP (01/07/2026)
Được hướng dẫn bởi (12)
- 17/2026/QĐ-UBND — Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (23/03/2026)
- 21/2026/QĐ-UBND — Ban hành “quy chế phối hợp giữa ban quản lý các khu công nghệ cao và khu công nghiệp thành phố hà nội với các sở, ngành, cơ quan, đơn vị của thành phố và UBND các xã, phường có khu công nghệ cao và khu công nghiệp trên địa bàn” (06/02/2026)
- 38/2025/QĐ-UBND — Về phân cấp thực hiện việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (31/12/2025)
- 23/2025/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý các Khu công nghiệp, Khu kinh tế tỉnh Đồng Nai (04/08/2025)
- 34/2025/QĐ-UBND — Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng (29/04/2025)
- 04/2025/NQ-HĐND — Cho phép người sử dụng đất trong Khu công nghệ cao không phải hoàn trả ngân sách Nhà nước kinh phí bồi thường, giải phóng mặt bằng đã được Nhà nước bố trí từ ngân sách Nhà nước (28/04/2025)
- 10/2025/QĐ-UBND — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý các khu công nghệ cao và khu công nghiệp thành phố Hà Nội (28/02/2025)
- 01/2025/NQ-HĐND — Quy định cho phép người sử dụng đất được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trong Khu công nghệ cao không phải hoàn trả ngân sách nhà nước kinh phí bồi thường, giải phóng mặt bằng đã được Nhà nước bố trí từ ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Phú Yên (20/02/2025)
- 25/2024/NQ-HĐND — Về việc cho phép người sử dụng đất trong Khu công nghệ cao không phải hoàn trả ngân sách nhà nước kinh phí bồi thường, giải phóng mặt bằng đã được Nhà nước bố trí từ ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang (10/12/2024)
- 71/2024/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định về lập, thẩm định, phê duyệt và tổ chức thực hiện quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 59/2023/QĐ-UBND ngày 29 tháng 12 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai (19/11/2024)
- 20/2024/NQ-HĐND — Quy định các tiêu chí, lĩnh vực, nội dung hỗ trợ thử nghiệm có kiểm soát giải pháp công nghệ mới trong phạm vi Khu Công nghệ cao, Khu Công nghệ thông tin tập trung trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (14/11/2024)
- 08/2024/TT-BKHCN — Quy định một số tiêu chí đối với dự án đầu tư cơ sở nghiên cứu và phát triển công nghệ cao, dự án đầu tư ứng dụng công nghệ cao để sản xuất sản phẩm công nghệ cao đầu tư vào khu công nghệ cao (06/11/2024)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 31/2021/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư (26/03/2021)
- 145/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động (14/12/2020)
- 99/2003/NĐ-CP — Về việc ban hành Quy chế Khu công nghệ cao (28/08/2003)
Hướng dẫn thi hành (18)
- 72/2020/QH14 — Bảo vệ môi trường (17/11/2020)
- 68/2020/QH14 — Cư trú (13/11/2020)
- 61/2020/QH14 — đầu tư (17/06/2020)
- 59/2020/QH14 — doanh nghiệp (17/06/2020)
- 62/2020/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng (17/06/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 45/2019/QH14 — Bộ Luật lao động (20/11/2019)
- 39/2019/QH14 — Luật đầu tư công (13/06/2019)
- 28/2018/QH14 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch (15/06/2018)
- 21/2017/QH14 — quy hoạch (24/11/2017)
- 15/2017/QH14 — Quản lý, sử dụng tài sản công (21/06/2017)
- 83/2015/QH13 — Ngân sách nhà nước (25/06/2015)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 30/2009/QH12 — Quy hoạch đô thị (17/06/2009)
- 21/2008/QH12 — Công nghệ cao (13/11/2008)
Bố cục (52 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG,
Mục 1 — PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG,
Điều 3. Phương hướng xây dựng khu công nghệ cao
Điều 4. Phương án phát triển khu công nghệ cao
Mục 2 — THÀNH LẬP, MỞ RỘNG KHU CÔNG NGHỆ CAO
Điều 5. Điều kiện thành lập khu công nghệ cao
Điều 6. Điều kiện mở rộng khu công nghệ cao
Điều 7. Hồ sơ trình thành lập, mở rộng khu công nghệ cao
Điều 8. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục trình Thủ tướng Chính phủ thành lập, mở rộng khu công nghệ cao
Điều 9. Hồ sơ trình về việc thành lập, mở rộng khu Công nghệ cao và thẩm quyền quyết định thành lập, mở rộng khu công nghệ cao
Chương III — CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO
Mục 1 — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO
Điều 10. Các nguồn vốn để đầu tư xây dựng, phát triển khu công nghệ cao
Điều 11. Hỗ trợ đầu tư từ ngân sách nhà nước
Mục 2 — CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI, HỖ TRỢ ĐẦU TƯ
Điều 12. Chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đối với các dự án đầu tư vào khu công nghệ cao
Điều 13. Cơ chế khuyến khích đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng kỹ thuật
Điều 14. Chính sách phát triển hạ tầng xã hội phục vụ người lao động trong khu công nghệ cao
Điều 15. Chính sách đối với hoạt động nghiên cứu phát triển công nghệ cao, ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao và đào tạo nhân lực công nghệ cao
Điều 16. Chính sách đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghệ cao
Mục 3 — CHÍNH SÁCH KHÁC
Điều 17. Quản lý quy hoạch, xây dựng
Điều 18. Quản lý đất đai
Điều 19. Quản lý hoạt động đầu tư
Điều 20. Quản lý bảo vệ môi trường, lao động, an toàn và vệ sinh lao động, phòng cháy và chữa cháy, an ninh trật tự và các hoạt động khác
Điều 21. Quản lý, vận hành hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật
Điều 22. Xuất cảnh, nhập cảnh, tạm trú, lưu trú trong khu công nghệ cao
Điều 23. Đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng trong khu công nghệ cao
Điều 24. Điều kiện đối với nhà đầu tư dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghệ cao
Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư và Chủ đầu tư hạ tầng trong khu công nghệ cao
Điều 26. Trình tự, thủ tục xác nhận dự án đầu tư đáp ứng nguyên tắc hoạt động công nghệ cao theo quy định tại khoản 4 Điều 19 Nghị định này
Chương IV — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG KHU CÔNG NGHỆ CAO
Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHỆ CAO ĐỐI VỚI KHU CÔNG NGHỆ CAO
Điều 27. Các loại hình hoạt động công nghệ cao trong khu công nghệ cao
Điều 28. Nguyên tắc đối với dự án đầu tư thực hiện hoạt động công nghệ cao trong khu công nghệ cao
Điều 29. Nghiên cứu và phát triển công nghệ cao
Điều 30. Đào tạo nhân lực công nghệ cao
Điều 31. Ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao
Điều 32. Ứng dụng công nghệ cao để sản xuất sản phẩm công nghệ cao
Điều 33. Cung ứng dịch vụ công nghệ cao
Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHỆ CAO ĐỐI VỚI
Điều 34. Các loại hình hoạt động công nghệ cao trong khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
Điều 35. Nguyên tắc đối với dự án đầu tư thực hiện hoạt động công nghệ cao trong khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
Điều 36. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao
Điều 37. Đào tạo nhân lực công nghệ cao trong nông nghiệp
Điều 38. Ứng dụng công nghệ cao để sản xuất sản phẩm nông nghiệp
Điều 39. Cung ứng dịch vụ công nghệ cao trong nông nghiệp
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI KHU CÔNG NGHỆ CAO
Điều 40. Nội dung quản lý nhà nước đối với khu công nghệ cao
Điều 41. Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với khu công nghệ cao
Điều 42. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ
Điều 43. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Điều 44. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của các bộ, cơ quan ngang bộ
Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương VI — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC
Điều 46. Chức năng, địa vị pháp lý của Ban quản lý khu công nghệ cao
Điều 47. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban quản lý khu công nghệ cao
Điều 48. Cơ cấu tổ chức và biên chế của Ban quản lý khu công nghệ cao
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 49. Sửa đổi, bổ sung Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động như sau:
Điều 50. Quy định chuyển tiếp
Điều 51. Hiệu lực thi hành
Điều 52. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.