Nghị định · Chính phủ

Nghị định 10/2024/NĐ-CP

Quy định về khu công nghệ cao

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
01/02/2024
Ngày có hiệu lực
25/03/2024
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 263/2026/NĐ-CP: “2. Bãi bỏ Nghị định số 10/2024/NĐ-CP ngày 01 tháng 02 năm 2024 của Chính phủ quy định về khu công nghệ cao.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (12)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (18)

Bố cục (52 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG,
  Mục 1 — PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG,
    Điều 3. Phương hướng xây dựng khu công nghệ cao
    Điều 4. Phương án phát triển khu công nghệ cao
  Mục 2 — THÀNH LẬP, MỞ RỘNG KHU CÔNG NGHỆ CAO
    Điều 5. Điều kiện thành lập khu công nghệ cao
    Điều 6. Điều kiện mở rộng khu công nghệ cao
    Điều 7. Hồ sơ trình thành lập, mở rộng khu công nghệ cao
    Điều 8. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục trình Thủ tướng Chính phủ thành lập, mở rộng khu công nghệ cao
    Điều 9. Hồ sơ trình về việc thành lập, mở rộng khu Công nghệ cao và thẩm quyền quyết định thành lập, mở rộng khu công nghệ cao
Chương III — CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO
  Mục 1 — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO
    Điều 10. Các nguồn vốn để đầu tư xây dựng, phát triển khu công nghệ cao
    Điều 11. Hỗ trợ đầu tư từ ngân sách nhà nước
  Mục 2 — CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI, HỖ TRỢ ĐẦU TƯ
    Điều 12. Chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đối với các dự án đầu tư vào khu công nghệ cao
    Điều 13. Cơ chế khuyến khích đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng kỹ thuật
    Điều 14. Chính sách phát triển hạ tầng xã hội phục vụ người lao động trong khu công nghệ cao
    Điều 15. Chính sách đối với hoạt động nghiên cứu phát triển công nghệ cao, ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao và đào tạo nhân lực công nghệ cao
    Điều 16. Chính sách đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghệ cao
  Mục 3 — CHÍNH SÁCH KHÁC
    Điều 17. Quản lý quy hoạch, xây dựng
    Điều 18. Quản lý đất đai
    Điều 19. Quản lý hoạt động đầu tư
    Điều 20. Quản lý bảo vệ môi trường, lao động, an toàn và vệ sinh lao động, phòng cháy và chữa cháy, an ninh trật tự và các hoạt động khác
    Điều 21. Quản lý, vận hành hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật
    Điều 22. Xuất cảnh, nhập cảnh, tạm trú, lưu trú trong khu công nghệ cao
    Điều 23. Đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng trong khu công nghệ cao
    Điều 24. Điều kiện đối với nhà đầu tư dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghệ cao
    Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư và Chủ đầu tư hạ tầng trong khu công nghệ cao
    Điều 26. Trình tự, thủ tục xác nhận dự án đầu tư đáp ứng nguyên tắc hoạt động công nghệ cao theo quy định tại khoản 4 Điều 19 Nghị định này
Chương IV — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG KHU CÔNG NGHỆ CAO
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHỆ CAO ĐỐI VỚI KHU CÔNG NGHỆ CAO
    Điều 27. Các loại hình hoạt động công nghệ cao trong khu công nghệ cao
    Điều 28. Nguyên tắc đối với dự án đầu tư thực hiện hoạt động công nghệ cao trong khu công nghệ cao
    Điều 29. Nghiên cứu và phát triển công nghệ cao
    Điều 30. Đào tạo nhân lực công nghệ cao
    Điều 31. Ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao
    Điều 32. Ứng dụng công nghệ cao để sản xuất sản phẩm công nghệ cao
    Điều 33. Cung ứng dịch vụ công nghệ cao
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHỆ CAO ĐỐI VỚI
    Điều 34. Các loại hình hoạt động công nghệ cao trong khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
    Điều 35. Nguyên tắc đối với dự án đầu tư thực hiện hoạt động công nghệ cao trong khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
    Điều 36. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao
    Điều 37. Đào tạo nhân lực công nghệ cao trong nông nghiệp
    Điều 38. Ứng dụng công nghệ cao để sản xuất sản phẩm nông nghiệp
    Điều 39. Cung ứng dịch vụ công nghệ cao trong nông nghiệp
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI KHU CÔNG NGHỆ CAO
  Điều 40. Nội dung quản lý nhà nước đối với khu công nghệ cao
  Điều 41. Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với khu công nghệ cao
  Điều 42. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 43. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 44. Quyền hạn, trách nhiệm quản lý nhà nước của các bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương VI — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC
  Điều 46. Chức năng, địa vị pháp lý của Ban quản lý khu công nghệ cao
  Điều 47. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban quản lý khu công nghệ cao
  Điều 48. Cơ cấu tổ chức và biên chế của Ban quản lý khu công nghệ cao
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Sửa đổi, bổ sung Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động như sau:
  Điều 50. Quy định chuyển tiếp
  Điều 51. Hiệu lực thi hành
  Điều 52. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.