Luật · Quốc hội

Luật 06/2017/QH14

Luật Đường sắt số 06/2017/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
16/06/2017
Ngày có hiệu lực
01/07/2018
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (80)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Bố cục (87 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong hoạt động đường sắt
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phát triển đường sắt
  Điều 6. Ưu đãi, hỗ trợ trong hoạt động đường sắt
  Điều 7. Quy hoạch phát triển giao thông vận tải đường sắt
  Điều 8. Hợp tác quốc tế về đường sắt
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đường sắt
Chương II — KẾT CẤU HẠ TẦNG ĐƯỜNG SẮT
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 10. Hệ thống đường sắt Việt Nam
    Điều 11. Tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 12. Đất dành cho đường sắt
    Điều 13. Cấp kỹ thuật đường sắt
    Điều 14. Khổ đường sắt
    Điều 15. Kết nối ray các tuyến đường sắt
    Điều 16. Ga đường sắt
    Điều 17. Đường sắt giao nhau với đường sắt hoặc với đường bộ
    Điều 18. Đường sắt và đường bộ chạy song song gần nhau
    Điều 19. Hệ thống báo hiệu cố định trên đường sắt
  Mục 2 — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, QUẢN LÝ, BẢO TRÌ KẾT CẤU HẠ TẦNG ĐƯỜNG SẮT
    Điều 20. Đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 21. Quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 22. Nguồn tài chính cho quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt
  Mục 3 — BẢO VỆ KẾT CẤU HẠ TẦNG ĐƯỜNG SẮT
    Điều 23. Bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 24. Trách nhiệm bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 25. Phòng, chống, khắc phục hậu quả sự cố, thiên tai đối với kết cấu hạ tầng đường sắt
Chương III — PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ĐƯỜNG SẮT, PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT
  Mục 1 — PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ĐƯỜNG SẮT
    Điều 26. Công nghiệp đường sắt
    Điều 27. Yêu cầu về phát triển công nghiệp đường sắt
    Điều 28. Đầu tư phát triển công nghiệp đường sắt
    Điều 29. Nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ, đào tạo phát triển nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ trong công nghiệp đường sắt
  Mục 2 — PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT
    Điều 30. Điều kiện tham gia giao thông của phương tiện giao thông đường sắt
    Điều 31. Đăng ký phương tiện giao thông đường sắt
    Điều 32. Đăng kiểm phương tiện giao thông đường sắt
    Điều 33. Thông tin, chỉ dẫn, trang thiết bị phục vụ khách hàng, thiết bị an toàn trên phương tiện giao thông đường sắt
    Điều 34. Điều kiện nhập khẩu phương tiện giao thông đường sắt
Chương IV — NHÂN VIÊN ĐƯỜNG SẮT TRỰC TIẾP PHỤC VỤ CHẠY TÀU
  Điều 35. Nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu
  Điều 36. Giấy phép lái tàu
Chương V — TÍN HIỆU, QUY TẮC GIAO THÔNG VÀ BẢO ĐẢM TRẬT TỰ, AN TOÀN GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT
  Mục 1 — TÍN HIỆU, QUY TẮC GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT
    Điều 37. Tín hiệu giao thông đường sắt
    Điều 38. Quy tắc giao thông đường sắt
    Điều 39. Giao thông tại đường ngang, cầu chung, trong hầm
  Mục 2 — BẢO ĐẢM TRẬT TỰ, AN TOÀN GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT
    Điều 40. Hoạt động bảo đảm trật tự, an toàn giao thông vận tải đường sắt
    Điều 41. Điều hành giao thông vận tải đường sắt
    Điều 42. Tải trọng, công lệnh tải trọng, công lệnh tốc độ chạy tàu
    Điều 43. Biểu đồ chạy tàu
    Điều 44. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khi xảy ra tai nạn giao thông đường sắt
    Điều 45. Xử lý khi phát hiện sự cố, vi phạm trên đường sắt
    Điều 46. Bảo vệ trật tự, an toàn trong hoạt động đường sắt của doanh nghiệp kinh doanh đường sắt
    Điều 47. Trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn trong hoạt động đường sắt của lực lượng Công an
    Điều 48. Trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn trong hoạt động đường sắt của Ủy ban nhân dân nơi có đường sắt đi qua
Chương VI — KINH DOANH ĐƯỜNG SẮT
  Mục 1 — HOẠT ĐỘNG KINH DOANH ĐƯỜNG SẮT
    Điều 49. Hoạt động kinh doanh đường sắt
  Mục 2 — KINH DOANH KẾT CẤU HẠ TẦNG ĐƯỜNG SẮT
    Điều 50. Kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 51. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt
  Mục 3 — KINH DOANH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT
    Điều 52. Kinh doanh vận tải đường sắt
    Điều 53. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường sắt
    Điều 54. Hợp đồng vận tải hành khách, hành lý
    Điều 55. Hợp đồng vận tải hàng hóa
    Điều 56. Giá vận tải đường sắt
    Điều 57. Vận tải quốc tế
    Điều 58. Vận tải phục vụ nhiệm vụ đặc biệt, an sinh xã hội
    Điều 59. Trách nhiệm bảo hiểm trong kinh doanh vận tải hành khách
    Điều 60. Quyền, nghĩa vụ của hành khách
    Điều 61. Quyền, nghĩa vụ của người thuê vận tải
    Điều 62. Vận tải hàng nguy hiểm
    Điều 63. Vận tải động vật sống
    Điều 64. Vận tải thi hài, hài cốt trên đường sắt quốc gia
    Điều 65. Vận tải hàng siêu trường, siêu trọng
  Mục 4 — QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH ĐƯỜNG SẮT
    Điều 66. Phí, giá sử dụng kết cấu hạ tầng đường sắt
    Điều 67. Giá dịch vụ điều hành giao thông vận tải đường sắt
    Điều 68. Hỗ trợ đối với doanh nghiệp kinh doanh đường sắt trong việc thực hiện phục vụ nhiệm vụ đặc biệt, an sinh xã hội
    Điều 69. Quản lý, sử dụng nguồn thu từ việc Nhà nước giao, cho thuê hoặc chuyển nhượng có thời hạn tài sản kết cấu hạ tầng đường sắt do Nhà nước đầu tư
Chương VII — ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ
  Điều 70. Yêu cầu chung đối với đường sắt đô thị
  Điều 71. Các loại hình đường sắt đô thị
  Điều 72. Chính sách phát triển đường sắt đô thị
  Điều 73. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc đầu tư, xây dựng, quản lý đường sắt đô thị
  Điều 74. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh đường sắt đô thị
  Điều 75. Yêu cầu đối với kết cấu hạ tầng đường sắt đô thị
  Điều 76. Hệ thống kiểm soát vé
  Điều 77. Quản lý an toàn đường sắt đô thị
Chương VIII — ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO
  Điều 78. Yêu cầu chung đối với đường sắt tốc độ cao
  Điều 79. Chính sách phát triển đường sắt tốc độ cao
  Điều 80. Yêu cầu đối với kết cấu hạ tầng đường sắt tốc độ cao
  Điều 81. Quản lý, khai thác, bảo trì đường sắt tốc độ cao
  Điều 82. Quản lý an toàn đường sắt tốc độ cao
Chương IX — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG ĐƯỜNG SẮT
  Điều 83. Nội dung quản lý nhà nước về hoạt động đường sắt
  Điều 84. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động đường sắt
  Điều 85. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về đường sắt
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 86. Hiệu lực thi hành
  Điều 87. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.